Civets

RankingRanking MundialUniversidadDet.PaísPresencia (Posición*)Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)ordenar ascendente
601
5697
Haliç University
bandera
79
6748
5117
6115
602
12356
Universitas Hamzanwadi
bandera
8198
14912
6361
6115
603
23426
Sekolah Tinggi Manajemen dan Informatika STMIK Handayani Makassar
bandera
9729
25825
7730
6115
604
13647
Universitas Hang Tuah
bandera
6545
12747
8602
6115
605
12783
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
bandera
8464
11503
8602
6115
606
7866
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
bandera
4183
11008
4123
6115
607
16816
Helderberg College
bandera
22609
15353
8602
6115
608
13111
Hong Bang University / Đại học Hồng Bàng HBU
bandera
10364
11806
8602
6115
609
8246
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
bandera
4018
7602
7974
6115
610
28551
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
bandera
26217
28546
8602
6115
611
17966
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
bandera
17481
17334
8602
6115
612
4765
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
bandera
6072
3546
2668
6115
613
14581
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
bandera
5079
16625
7611
6115
614
15171
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
19193
13713
8602
6115
615
10366
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
4698
8859
8602
6115
616
5645
VNUHCM University of Science
bandera
2203
7344
2914
6115
617
8311
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
bandera
2748
7315
8251
6115
618
4346
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
bandera
1339
2562
2151
6115
619
6008
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
2367
8139
3260
6115
620
18311
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
bandera
15771
17893
8602
6115
621
23578
Hebron Theological College
bandera
13244
24200
8602
6115
622
13679
Institut Kesehatan HELVETIA
bandera
6835
16822
6420
6115
623
16002
Henley Management College
bandera
19550
14676
8602
6115
624
18381
Health and Fitness Professionals Academy HFPA
bandera
21487
17413
8602
6115
625
7497
Turkish Air Force Academy / Hava Harp Okulu Komutanlığı
bandera
12642
8684
5345
6115
626
18910
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
bandera
7664
19215
8602
6115
627
22679
Higher Institute of Engineering
bandera
18968
22697
8602
6115
628
13287
STKIP Al Hikmah Surabaya
bandera
13835
14103
7583
6115
629
28288
Himasis Politeknik STMI Jakarta
bandera
23126
28360
8602
6115
630
28652
Yayasan Pendidikan Hisarma
bandera
27335
28636
8602
6115
631
5645
Hitit University
bandera
2240
7835
2256
6115
632
15195
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
bandera
5679
14900
8602
6115
633
6158
Hasan Kalyoncu University (Gazikent University)
bandera
920
9398
2684
6115
634
12172
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
bandera
3774
11246
8602
6115
635
4466
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
bandera
3497
2517
2822
6115
636
9634
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
bandera
4314
8894
8251
6115
637
20285
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
bandera
17986
20055
8602
6115
638
24066
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
bandera
13571
24663
8602
6115
639
18080
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
bandera
12659
17905
8602
6115
640
17533
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
bandera
18392
16694
8602
6115
641
18480
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
bandera
9339
18589
8602
6115
642
16450
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
bandera
13081
15845
8602
6115
643
13427
International Hotel School
bandera
18621
11567
8602
6115
644
11624
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
bandera
7146
10163
8602
6115
645
14515
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
bandera
9318
15368
7974
6115
646
10379
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
bandera
2889
11131
7707
6115
647
9998
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
bandera
5975
12751
5406
6115
648
18455
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
bandera
14414
18183
8602
6115
649
14780
STIKes STMIK Hang Tuah Pekanbaru
bandera
8745
18949
5665
6115
650
14730
Heliopolis University (Sekem University)
bandera
17187
14439
8251
6115
651
9295
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
bandera
5281
10194
7077
6115
652
13398
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
bandera
5880
12511
8602
6115
653
11450
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
bandera
5596
10105
8602
6115
654
12468
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
bandera
7946
15293
6144
6115
655
17747
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
bandera
20718
16713
8602
6115
656
13629
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
10917
12376
8602
6115
657
13080
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
10302
11778
8602
6115
658
12468
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
bandera
7779
13183
7730
6115
659
11369
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
bandera
3849
10209
8602
6115
660
28525
AKBID Husada Gemilang
bandera
24707
28535
8602
6115
661
25862
Akademi Keperawatan AKPER Husada Karya Jaya
bandera
17314
26210
8602
6115
662
6522
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
bandera
2730
7464
5565
6115
663
19189
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
bandera
17548
18801
8602
6115
664
19537
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
bandera
15484
19401
8602
6115
665
28486
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
bandera
22412
28520
8602
6115
666
7748
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
bandera
5640
8156
6899
6115
667
11157
Academy of Finance and Accounting / Học viện Tài chính Kế toán
bandera
3795
9964
8602
6115
668
13442
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
bandera
6400
12509
8602
6115
669
25178
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
bandera
14414
25729
8602
6115
670
9982
Sekolah Tinggi Teknologi Informasi NIIT I Tech Jakarta
bandera
17417
7331
8602
6115
671
13932
i3L Indonesia International Institute for Life Sciences
bandera
18466
17527
5124
6115
672
27898
IAI Agus Salim Metro
bandera
18682
28144
8602
6115
673
19778
Institut Agama Islam Tribakti IAIT
bandera
11444
19994
8602
6115
674
26319
Sekolah Tinggi Agama Islam Almawaddah warRahmah Kolaka
bandera
18645
26593
8602
6115
675
24481
Institut Agama Islam Darussalam IAID Ciamis
bandera
11250
25583
8470
6115
676
20832
Institut Agama Islam Darussalam Blokagung IAIDA Blokagung
bandera
12025
22012
8365
6115
677
28004
Institut Agama Islam Hamzanwadi NW Lombok Timur
bandera
26665
27976
8602
6115
678
27534
Institut Agama Islam Hamzanwadi NW Pancor
bandera
17923
27856
8602
6115
679
25533
Institut Agama Islam IAI Ibrahimy Genteng Banyuwangi
bandera
17986
26987
7730
6115
680
16867
Institut Agama Islam Imam Ghozali
bandera
12387
16424
8602
6115
681
28271
Institut Agama Islam Ibrahimy Genteng Banyuwangi
bandera
25887
28303
8602
6115
682
25362
Institut Agama Islam Latifah Mubarokiyah IAILM Suryalaya
bandera
17030
25753
8602
6115
683
14112
Institut Agama Islam Ma'arif NU IAIMNU Metro Lampung
bandera
12429
16746
6637
6115
684
23715
Institut Agama Islam Negeri IAIN Bone
bandera
12805
24356
8602
6115
685
15564
Institut Agama Islam Negeri IAIN Jember
bandera
5370
19793
6114
6115
686
9600
Institut Agama Islam Negeri IAIN Manado
bandera
11980
10762
6454
6115
687
13607
Institut Agama Islam Negeri IAIN Padangsidempuan
bandera
5485
12801
8602
6115
688
12284
institut Agama islam Negeri IAIN Palangka Raya
bandera
5317
15577
5908
6115
689
14014
Institut Agama Islam Negeri IAIN Samarinda
bandera
6697
13203
8602
6115
690
8741
Institut Agama Islam Negeri IAIN Surakarta
bandera
2831
12529
4131
6115
691
25232
Institut Agama Islam Negeri IAIN Ternate
bandera
20751
25361
8602
6115
692
9428
Institut Agama Islam Negeri IAIN Tulungagung
bandera
1695
13819
4088
6115
693
14938
Institut Agama Islam Negeri IAIN Ambon
bandera
2664
15020
8602
6115
694
13364
Institut Agama Islam Negeri IAIN Batusangkar
bandera
5464
17730
5267
6115
695
5843
Institut Agama Islam Negeri IAIN Bengkulu
bandera
6651
5142
5704
6115
696
10012
Institut Agama Islam Negeri IAIN Bukittinggi
bandera
5153
11760
6550
6115
697
22002
IAIN Curup
bandera
12099
25229
7067
6115
698
15227
Institut Agama Islam Negeri IAIN Sultan Amai
bandera
11236
19032
5966
6115
699
27582
Institut Nurul Hakim
bandera
25734
27604
8602
6115
700
22552
Institut Agama Islam Negeri IAIN Imam Bonjol
bandera
26825
21550
8602
6115

Páginas

* Menor es mejor