Civets

RankingRanking MundialUniversidadDet.PaísPresencia (Posición*)Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)ordenar ascendente
501
20470
Sekolah Tinggi Ilmu Kesehatan STIKES Guna Bangsa Sleman
bandera
17933
23834
5990
6084
502
3921
Universitas Gunadarma
bandera
610
1413
2651
6084
503
22998
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
bandera
14406
23509
7356
6084
504
11878
Universitas Hamzanwadi
bandera
8744
10533
7356
6084
505
24529
Sekolah Tinggi Manajemen dan Informatika STMIK Handayani Makassar
bandera
14253
26911
6622
6084
506
10374
Universitas Hang Tuah
bandera
5622
8869
7356
6084
507
12525
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
bandera
6633
11537
7356
6084
508
7367
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
bandera
3835
10634
3689
6084
509
17428
Helderberg College
bandera
26358
15707
7356
6084
510
13692
Hong Bang University / Đại học Hồng Bàng HBU
bandera
12693
12517
7356
6084
511
10320
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
bandera
3645
9113
7356
6084
512
28818
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
bandera
29238
28481
7356
6084
513
18326
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
bandera
21292
17470
7356
6084
514
4931
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
bandera
7155
4495
2533
6084
515
12990
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
bandera
5309
14275
6847
6084
516
15476
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
19260
14161
7356
6084
517
10446
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
4028
9175
7356
6084
518
5594
VNUHCM University of Science
bandera
2024
7231
2880
6084
519
8493
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
bandera
2224
6895
7356
6084
520
4520
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
bandera
2258
3654
2026
6084
521
5837
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
1958
7890
2961
6084
522
18735
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
bandera
16207
18442
7356
6084
523
19432
Hebron Theological College
bandera
11734
19644
7356
6084
524
11116
Institut Kesehatan HELVETIA
bandera
6887
13965
5489
6084
525
15486
Henley Management College
bandera
19857
14132
7356
6084
526
17566
Health and Fitness Professionals Academy HFPA
bandera
12725
17368
7356
6084
527
18883
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
bandera
8504
19288
7356
6084
528
14358
STKIP Al Hikmah Surabaya
bandera
14619
15435
6777
6084
529
27885
Himasis Politeknik STMI Jakarta
bandera
22732
28044
7356
6084
530
29215
Akademi Hiperkes Makassar
bandera
28807
29163
7356
6084
531
15687
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
bandera
4846
15861
7356
6084
532
12094
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
bandera
3477
11403
7356
6084
533
4542
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
bandera
3576
3240
2673
6084
534
10376
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
bandera
4746
9021
7356
6084
535
23009
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
bandera
17906
23250
7356
6084
536
24048
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
bandera
13956
24628
7356
6084
537
18997
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
bandera
17534
18625
7356
6084
538
18464
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
bandera
20347
17734
7356
6084
539
18872
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
bandera
10871
19100
7356
6084
540
16524
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
bandera
13164
16051
7356
6084
541
13182
International Hotel School
bandera
19210
11321
7356
6084
542
11350
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
bandera
4899
10236
7356
6084
543
15787
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
bandera
9066
15518
7356
6084
544
11973
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
bandera
3206
11259
7356
6084
545
10290
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
bandera
5518
13394
5177
6084
546
19753
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
bandera
17650
19496
7356
6084
547
14506
STIKes STMIK Hang Tuah Pekanbaru
bandera
8618
19202
4947
6084
548
15097
Heliopolis University (Sekem University)
bandera
13921
14187
7356
6084
549
10845
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
bandera
4930
11156
6954
6084
550
13279
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
bandera
5240
12662
7356
6084
551
11748
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
bandera
7631
10475
7356
6084
552
12041
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
bandera
8566
14835
5675
6084
553
20208
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
bandera
19362
19874
7356
6084
554
13504
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
11127
12430
7356
6084
555
13686
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
bandera
6848
13006
7356
6084
556
11878
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
bandera
4881
10896
7356
6084
557
28927
AKBID Husada Gemilang
bandera
23418
28998
7356
6084
558
25855
Akademi Keperawatan AKPER Husada Karya Jaya
bandera
21248
26015
7356
6084
559
6685
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
bandera
2354
7183
5671
6084
560
20090
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
bandera
18583
19803
7356
6084
561
19768
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
bandera
15327
19738
7356
6084
562
28807
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
bandera
19721
28949
7356
6084
563
7920
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
bandera
5429
8973
5951
6084
564
11089
Academy of Finance and Accounting / Học viện Tài chính Kế toán
bandera
3622
10043
7356
6084
565
13333
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
bandera
5429
12709
7356
6084
566
25324
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
bandera
14219
25951
7356
6084
567
11774
Sekolah Tinggi Teknologi Informasi NIIT I Tech Jakarta
bandera
21303
9386
7356
6084
568
12731
i3L Indonesia International Institute for Life Sciences
bandera
17587
15765
5136
6084
569
27484
Corporación Universitaria Regional del Caribe IAFIC
bandera
28779
27029
7356
6084
570
27808
IAI Agus Salim Metro
bandera
18828
28127
7356
6084
571
19753
Institut Agama Islam Tribakti IAIT
bandera
9356
20261
7356
6084
572
26452
Sekolah Tinggi Agama Islam Almawaddah warRahmah Kolaka
bandera
18991
26817
7356
6084
573
25213
Institut Agama Islam Darussalam IAID Ciamis
bandera
14354
25843
7356
6084
574
21470
Institut Agama Islam Darussalam Blokagung IAIDA Blokagung
bandera
13148
21931
7356
6084
575
28484
Institut Agama Islam Hamzanwadi NW Lombok Timur
bandera
27839
28426
7356
6084
576
27589
Institut Agama Islam Hamzanwadi NW Pancor
bandera
16447
28012
7356
6084
577
11324
Institut Agama Islam IAI Ibrahimy Genteng Banyuwangi
bandera
16290
12561
6108
6084
578
19159
Institut Agama Islam Imam Ghozali
bandera
13038
19238
7356
6084
579
28923
Institut Agama Islam Ibrahimy Genteng Banyuwangi
bandera
25723
28949
7356
6084
580
20941
Institut Agama Islam Latifah Mubarokiyah IAILM Suryalaya
bandera
14518
21177
7356
6084
581
14793
Institut Agama Islam Ma'arif NU IAIMNU Metro Lampung
bandera
12066
18203
5749
6084
582
22818
Institut Agama Islam Negeri IAIN Bone
bandera
13398
23388
7356
6084
583
14472
Institut Agama Islam Negeri IAIN Jember
bandera
4986
18846
5502
6084
584
8153
Institut Agama Islam Negeri IAIN Manado
bandera
10767
9367
5650
6084
585
13289
Institut Agama Islam Negeri IAIN Padangsidempuan
bandera
6726
12501
7356
6084
586
10966
institut Agama islam Negeri IAIN Palangka Raya
bandera
5532
14781
4772
6084
587
14063
Institut Agama Islam Negeri IAIN Samarinda
bandera
5850
13582
7356
6084
588
8709
Institut Agama Islam Negeri IAIN Surakarta
bandera
2589
12804
4124
6084
589
22544
Institut Agama Islam Negeri IAIN Ternate
bandera
20238
24950
6490
6084
590
8598
Institut Agama Islam Negeri IAIN Tulungagung
bandera
1719
13418
3640
6084
591
14524
Institut Agama Islam Negeri IAIN Ambon
bandera
10597
13746
7356
6084
592
12525
Institut Agama Islam Negeri IAIN Batusangkar
bandera
4698
17286
4663
6084
593
7867
Institut Agama Islam Negeri IAIN Bengkulu
bandera
5292
10295
4819
6084
594
10032
Institut Agama Islam Negeri IAIN Bukittinggi
bandera
4449
12570
5650
6084
595
19344
IAIN Curup
bandera
8840
23736
5749
6084
596
14446
Institut Agama Islam Negeri IAIN Sultan Amai
bandera
9535
18862
5114
6084
597
28602
Institut Nurul Hakim
bandera
25989
28637
7356
6084
598
23752
Institut Agama Islam Negeri IAIN Imam Bonjol
bandera
28611
22614
7356
6084
599
18798
Institut Agama Islam Negeri IAIN Kediri
bandera
5850
19436
7356
6084
600
5116
Institut Agama Islam Negeri IAIN Kendari
bandera
5640
3619
5092
6084

Páginas

* Menor es mejor