Vietnam

RankingRanking Mundialordenar ascendenteUniversidadDet.Presencia (Posición*)Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
1
30014
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
30306
29702
5822
6528
2
29321
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
18762
29570
5822
6528
3
25978
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
17021
26425
5822
6528
4
25331
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
6437
26603
5822
6528
5
24823
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
18665
25134
5822
6528
6
24206
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
14055
24769
5822
6528
7
23981
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
16949
24349
5822
6528
8
23393
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
8579
24435
5822
6528
9
23279
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
14150
23858
5822
6528
10
23154
Ocean University Vietnam
19349
23333
5822
6528
11
22745
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
12977
23383
5822
6528
12
22470
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
20312
22454
5822
6528
13
22334
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
20826
22265
5822
6528
14
21227
(3) International Training Institute for Materials Science
14198
21508
5822
6528
15
21175
London College for Design & Fashion Vietnam
15067
21405
5822
6528
16
21039
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
20419
20810
5822
6528
17
20802
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
14231
21069
5822
6528
18
20606
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
20887
20349
5822
6528
19
20478
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
8571
21206
5822
6528
20
20287
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
14755
20476
5822
6528
21
20168
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
14870
20325
5822
6528
22
20052
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
19077
19840
5822
6528
23
19825
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
12066
20128
5822
6528
24
19537
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
16392
19454
5822
6528
25
19423
Binh Duong University of Economics and Technology
14846
19456
5822
6528
26
19262
University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam
14430
19312
5822
6528
27
19252
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
22978
18567
5822
6528
28
18961
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
23739
18151
5822
6528
29
18917
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
17734
18611
5822
6528
30
18881
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
16094
18700
5822
6528
31
18792
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
9202
19231
5822
6528
32
18662
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
21442
18025
5822
6528
33
18635
Friendship University of Technology and Management Hanoi
16912
18368
5822
6528
34
18612
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
10947
18862
5822
6528
35
18597
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
4768
19527
5822
6528
36
18337
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
18642
17874
5822
6528
37
18293
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
9664
18604
5822
6528
38
18230
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
21391
17559
5822
6528
39
18186
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
14772
18028
5822
6528
40
18096
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
10066
18366
5822
6528
41
17826
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
11476
17918
5822
6528
42
17783
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
16949
17387
5822
6528
43
17602
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
3745
18546
5822
6528
44
17602
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
13104
17511
5822
6528
45
17539
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
14082
17318
5822
6528
46
17529
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
13639
17353
5822
6528
47
17463
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7717
17850
5822
6528
48
17420
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
14902
17093
5822
6528
49
17352
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
6605
17855
5822
6528
50
17323
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
11528
17287
5822
6528
51
17103
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19167
16336
5822
6528
52
17082
Saigon Institute of Technology SaigonTech
9941
17176
5822
6528
53
16968
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
5617
17534
5822
6528
54
16848
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
11726
16687
5822
6528
55
16674
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
7929
16861
5822
6528
56
16574
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
25340
15072
5822
6528
57
16406
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
11080
16194
5822
6528
58
16327
Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM
5558
16718
5822
6528
59
16248
University of Social Labor
12244
15938
5822
6528
60
16064
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
12534
15686
5822
6528
61
16049
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
13716
15527
5822
6528
62
15989
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
16803
15161
5822
6528
63
15884
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
6605
16032
5822
6528
64
15513
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
7293
15522
5822
6528
65
15504
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
11182
15088
5822
6528
66
15295
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
14101
14570
5822
6528
67
15223
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
5438
15341
5822
6528
68
15151
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
12015
14578
5822
6528
69
15151
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
7571
15024
5822
6528
70
15115
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
5671
15216
5822
6528
71
15094
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
6702
15055
5822
6528
72
15070
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
5213
15218
5822
6528
73
15040
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
6103
15056
5822
6528
74
14928
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
5545
14968
5822
6528
75
14804
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
7675
17821
5822
6066
76
14771
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
4003
23629
3834
6066
77
14759
British University Vietnam
18118
13569
5822
6528
78
14439
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
9932
13866
5822
6528
79
14184
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
8014
13711
5822
6528
80
14054
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
3438
14181
5822
6528
81
13974
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
8412
13442
5822
6528
82
13613
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
6933
13111
5822
6528
83
13533
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
6055
13123
5822
6528
84
13435
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5994
12980
5822
6528
85
13400
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
7896
14742
5435
6528
86
13378
PACE Institute of Leadership and Management
9355
12547
5822
6528
87
13343
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4245
13114
5822
6528
88
13297
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
4047
13086
5822
6528
89
13231
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
10030
12310
5822
6528
90
13157
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
6073
12596
5822
6528
91
13115
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
4844
13260
5741
6528
92
13086
Thang Long University / Đại học Thăng Long
7240
12384
5822
6528
93
13062
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
6207
12460
5822
6528
94
13053
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
4678
12641
5822
6528
95
12888
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
4374
12475
5822
6528
96
12818
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
2400
12733
5822
6528
97
12649
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
6055
11918
5822
6528
98
12602
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4850
12024
5822
6528
99
12106
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
3860
11544
5822
6528
100
12106
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
5587
11297
5822
6528

Páginas

* Menor es mejor