Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadorden descendenteDet.Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
1
3598
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
7520
3594
4041
2
22406
(3) International Training Institute for Materials Science
22157
6488
6650
3
19996
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
19511
6488
6650
4
19350
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
18772
6488
6650
5
11784
Academy of Civil Engineering
14039
5833
6650
6
16150
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
15040
6488
6650
7
12514
Academy of Finance / Học viện Tài chính Kế toán
10489
6488
6650
8
18968
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
18345
6488
6650
9
6364
An Giang University / Đại học An Giang
8255
6101
5973
10
15386
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
14128
6488
6650
11
13472
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
11693
6488
6650
12
18741
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
18078
6488
6650
13
27736
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
27705
6488
6650
14
18698
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
18038
6488
6650
15
12294
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
10173
6488
6650
16
12823
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
10904
6488
6650
17
12900
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
11000
6488
6650
18
21065
Binh Duong University of Economics and Technology
20684
6488
6650
19
21640
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
21315
6488
6650
20
12986
British University Vietnam
11109
6488
6650
21
3662
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
4036
6488
2635
22
15073
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
13751
6488
6650
23
17497
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
16653
6488
6650
24
16700
Central Library Vietnam National University Ho Chi Minh City / Thư Viện Trung Tâm ĐHQG TPHCM
15727
6488
6650
25
5244
Dalat University / Đại học Đà Lạt
11432
3698
5630
26
13311
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
11508
6488
6650
27
12204
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
13143
6128
6650
28
20458
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
20018
6488
6650
29
18776
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
18120
6488
6650
30
12653
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
10672
6488
6650
31
19482
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
18919
6488
6650
32
8045
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
4524
6488
6650
33
1470
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
5123
1635
1046
34
14364
East Asia University of Technology
12853
6488
6650
35
24918
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
24794
6488
6650
36
7988
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
11089
6007
6216
37
7535
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
6303
6026
6650
38
8472
FPT University / Đại học FPT
5101
6488
6650
39
19829
Friendship University of Technology and Management Hanoi
19326
6488
6650
40
14985
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
13631
6488
6650
41
18340
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
17619
6488
6650
42
21216
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
20849
6488
6650
43
22826
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
22592
6488
6650
44
16187
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
15088
6488
6650
45
13597
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
11864
6488
6650
46
15370
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
14107
6488
6650
47
13587
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
11848
6488
6650
48
19755
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
19236
6488
6650
49
3608
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
8742
5520
2565
50
4969
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
4140
2521
6650
51
12460
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
10404
6488
6650
52
9303
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
14183
4846
6650
53
4941
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
3771
6488
5050
54
13542
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
15445
6488
6216
55
14532
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
13062
6488
6650
56
4854
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
7478
2740
5973
57
13237
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
11422
6488
6650
58
18621
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
17949
6488
6650
59
13092
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
11234
6488
6650
60
11101
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
8658
6488
6650
61
2967
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
5356
3512
3348
62
13857
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
12216
6488
6650
63
2434
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1290
6488
1530
64
13031
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
11159
6488
6650
65
22974
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
22754
6488
6650
66
18741
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
18078
6488
6650
67
4890
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
11653
6488
3106
68
12949
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
11062
6488
6650
69
16956
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
16020
6488
6650
70
12792
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
10882
6488
6650
71
12460
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
10404
6488
6650
72
8636
Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM
15445
3922
6650
73
8240
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
4789
6488
6650
74
2165
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
2523
2525
3006
75
11987
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
9789
6488
6650
76
4184
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
5989
6488
3006
77
6705
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
7031
5291
6650
78
14429
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
12956
6488
6650
79
27493
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
27456
6488
6650
80
11337
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
8932
6488
6650
81
15600
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
14377
6488
6650
82
6564
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
14252
6488
4862
83
14532
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
13062
6488
6650
84
25309
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
25197
6488
6650
85
10761
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
11459
6101
6650
86
9956
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
14860
4954
6650
87
16582
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
15579
6488
6650
88
25108
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
24990
6488
6650
89
2622
Hue University / Đại học Huế
4595
2267
3440
90
15097
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
13778
6488
6650
91
4451
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
11297
4605
4281
92
23952
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
23769
6488
6650
93
26477
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
26413
6488
6650
94
12960
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
11076
6488
6650
95
4134
Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
18598
3156
2749
96
21960
London College for Design & Fashion Vietnam
21668
6488
6650
97
18213
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
17468
6488
6650
98
18185
Mekong University / Đại Học Cửu Long
17436
6488
6650
99
16560
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
15550
6488
6650
100
3950
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
5891
2807
5179

Páginas

* Menor es mejor