Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadorden descendenteDet.Presencia (Posición*)Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
1
5991
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
3832
9572
4384
5648
2
5724
(1) Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
6049
13067
4682
4789
3
18412
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
19819
17668
8602
6115
4
18455
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
14414
18183
8602
6115
5
14626
(3) Vietnam National University IC Design Research Education Center / Trung Tâm Nghiên Cứu và Đào Tạo Thiết Kế Vi Mạch
21210
12840
8602
6115
6
14927
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
9503
14148
8602
6115
7
11157
Academy of Finance and Accounting / Học viện Tài chính Kế toán
3795
9964
8602
6115
8
20548
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
5485
21347
8602
6115
9
7953
An Giang University / Đại học An Giang
2596
8947
6870
6115
10
15719
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19386
14329
8602
6115
11
9663
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
3132
8101
8602
6115
12
16987
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
12485
16548
8602
6115
13
18516
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
14802
18233
8602
6115
14
16615
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
12984
16067
8602
6115
15
7748
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
5640
8156
6899
6115
16
11088
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
4213
11366
7974
6115
17
13015
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5025
12126
8602
6115
18
19189
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
17548
18801
8602
6115
19
14846
British University Vietnam
16129
13547
8602
6115
20
2252
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
1449
3179
2548
2720
21
18295
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
7824
18459
8602
6115
22
15751
CFVG Euroasia Hanoi
20165
14289
8602
6115
23
5323
Dalat University / Đại học Đà Lạt
5839
10160
4604
5040
24
13679
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
13339
12283
8602
6115
25
10712
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
5350
12599
6591
6115
26
18311
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
15771
17893
8602
6115
27
16441
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
7036
16311
8602
6115
28
15334
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
6421
14998
8602
6115
29
22733
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
7955
23506
8602
6115
30
15298
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
4798
19464
6175
6115
31
8681
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
1664
14741
1826
6115
32
23807
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
16780
24200
8602
6115
33
8199
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
6109
11922
6441
5648
34
7911
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
3081
5672
8602
6115
35
6216
FPT University / Đại học FPT
1896
5756
6744
6115
36
19850
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
16552
19670
8602
6115
37
18716
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
16780
18322
8602
6115
38
21902
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
9507
22564
8602
6115
39
23366
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
13571
23932
8602
6115
40
14515
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
9318
15368
7974
6115
41
10379
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
2889
11131
7707
6115
42
13300
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
7466
12248
8602
6115
43
17365
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
16350
16678
8602
6115
44
12783
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
8464
11503
8602
6115
45
18910
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
7664
19215
8602
6115
46
3562
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
4570
9038
5390
2734
47
4466
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
3497
2517
2822
6115
48
11624
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
7146
10163
8602
6115
49
9998
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
5975
12751
5406
6115
50
6206
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
7193
15449
5684
4474
51
8822
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
7626
11720
8602
5198
52
13398
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
5880
12511
8602
6115
53
4848
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
4773
4857
4529
5648
54
11450
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
5596
10105
8602
6115
55
17668
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
15725
17087
8602
6115
56
7866
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
4183
11008
4123
6115
57
12172
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
3774
11246
8602
6115
58
3468
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
3280
7187
4115
3374
59
12468
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
7779
13183
7730
6115
60
1426
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
2182
2121
1898
1529
61
12742
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4798
11800
8602
6115
62
25178
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
14414
25729
8602
6115
63
17966
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
17481
17334
8602
6115
64
5616
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
4486
9711
8602
4408
65
12965
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
6490
13107
8199
6115
66
15171
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
19193
13713
8602
6115
67
12438
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
6490
11224
8602
6115
68
14581
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
5079
16625
7611
6115
69
13629
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
10917
12376
8602
6115
70
13080
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
10302
11778
8602
6115
71
10366
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
4698
8859
8602
6115
72
6008
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
2367
8139
3260
6115
73
6522
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
2730
7464
5565
6115
74
12194
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4953
12695
7974
6115
75
28551
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
26217
28546
8602
6115
76
9634
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
4314
8894
8251
6115
77
15195
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
5679
14900
8602
6115
78
13111
Hong Bang University / Đại học Hồng Bàng HBU
10364
11806
8602
6115
79
5475
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
5025
11955
6768
4474
80
9295
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
5281
10194
7077
6115
81
17747
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
20718
16713
8602
6115
82
8246
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
4018
7602
7974
6115
83
12468
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
7946
15293
6144
6115
84
13184
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
13416
14034
7558
6115
85
20285
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
17986
20055
8602
6115
86
3780
Hue University / Đại học Huế
2359
3434
3938
4901
87
13442
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
6400
12509
8602
6115
88
4993
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
9467
8900
7847
4290
89
5720
Industrial University of Ho Chi Minh City / Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM
3800
6787
3563
6115
90
22755
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
18756
22791
8602
6115
91
15327
International Training Institute for Materials Science
12223
20248
4792
6115
92
24636
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
6158
25628
8602
6115
93
8908
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
1834
11158
6275
6115
94
19070
London College for Design & Fashion Vietnam
17398
18673
8602
6115
95
17429
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
9561
17312
8602
6115
96
17610
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7548
17696
8602
6115
97
15303
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
4714
15154
8602
6115
98
4153
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
2268
6944
3022
4695
99
17782
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
8914
17780
8602
6115
100
7383
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
4041
9975
4331
6115

Páginas

* Menor es mejor