Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadDet.Impacto (Posición*)orden descendenteApertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
1
4584
Thuyloi University / Đại học Thủy lợi
1108
3961
6650
2
959
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
1289
1274
1099
3
2434
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1290
6488
1530
4
2165
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
2523
2525
3006
5
4941
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
3771
6488
5050
6
2822
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
3976
2991
3764
7
2269
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
3984
1918
2958
8
1781
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
4030
1921
1859
9
3662
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
4036
6488
2635
10
5572
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
4119
6488
5630
11
4969
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
4140
2521
6650
12
7910
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
4347
6488
6650
13
8045
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
4524
6488
6650
14
2622
Hue University / Đại học Huế
4595
2267
3440
15
8240
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
4789
6488
6650
16
6153
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
4977
5396
6650
17
3293
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
5038
4692
3481
18
8472
FPT University / Đại học FPT
5101
6488
6650
19
1470
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
5123
1635
1046
20
2967
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
5356
3512
3348
21
5506
RMIT University Vietnam
5417
3709
6650
22
5321
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
5578
2868
6650
23
8950
Van Lang University / Đại học Văn Lang
5754
6488
6650
24
3950
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
5891
2807
5179
25
9108
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
5953
6488
6650
26
3264
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
5976
6488
1448
27
4184
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
5989
6488
3006
28
6728
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
6179
6298
6216
29
7535
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
6303
6026
6650
30
4303
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
6303
4054
5179
31
1302
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
6461
1839
577
32
5385
VNUHCM University of Science
6636
2537
6650
33
9643
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
6674
6488
6650
34
9796
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
6913
6488
6650
35
6705
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
7031
5291
6650
36
4854
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
7478
2740
5973
37
3598
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
7520
3594
4041
38
7426
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
7575
5660
6650
39
10311
University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ
7588
6488
6650
40
6133
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
7588
4361
6650
41
6149
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
7674
4360
6650
42
5681
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
7973
2898
6650
43
6364
An Giang University / Đại học An Giang
8255
6101
5973
44
4875
Vietnam National University of Agriculture
8497
2299
5973
45
11101
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
8658
6488
6650
46
3608
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
8742
5520
2565
47
11202
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
8771
6488
6650
48
11337
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
8932
6488
6650
49
4816
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
9153
4210
5321
50
7250
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
9206
6488
5782
51
3998
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
9611
6488
1916
52
11987
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
9789
6488
6650
53
12294
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
10173
6488
6650
54
4225
Vinh University / Đại học Vinh
10185
5040
3860
55
12460
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
10404
6488
6650
56
12460
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
10404
6488
6650
57
6849
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
10477
4279
6650
58
12514
Academy of Finance / Học viện Tài chính Kế toán
10489
6488
6650
59
4590
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
10514
4816
4559
60
12653
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
10672
6488
6650
61
12792
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
10882
6488
6650
62
12823
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
10904
6488
6650
63
12900
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
11000
6488
6650
64
12949
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
11062
6488
6650
65
12960
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
11076
6488
6650
66
7988
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
11089
6007
6216
67
12986
British University Vietnam
11109
6488
6650
68
13031
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
11159
6488
6650
69
13092
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
11234
6488
6650
70
13092
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
11234
6488
6650
71
4451
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
11297
4605
4281
72
13237
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
11422
6488
6650
73
5244
Dalat University / Đại học Đà Lạt
11432
3698
5630
74
10761
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
11459
6101
6650
75
13311
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
11508
6488
6650
76
4890
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
11653
6488
3106
77
13472
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
11693
6488
6650
78
13587
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
11848
6488
6650
79
13597
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
11864
6488
6650
80
8055
University of Science and Technology of Hanoi USTH Vietnam France University
12024
4802
6650
81
13857
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
12216
6488
6650
82
13918
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
12297
6488
6650
83
14145
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
12573
6488
6650
84
14364
East Asia University of Technology
12853
6488
6650
85
7150
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
12931
3569
6650
86
14429
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
12956
6488
6650
87
14532
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
13062
6488
6650
88
14532
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
13062
6488
6650
89
12204
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
13143
6128
6650
90
14643
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
13207
6488
6650
91
14706
Thang Long University / Đại học Thăng Long
13278
6488
6650
92
14738
PACE Institute of Leadership and Management
13317
6488
6650
93
4907
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
13398
4284
4821
94
14985
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
13631
6488
6650
95
15031
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
13695
6488
6650
96
15073
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
13751
6488
6650
97
15097
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
13778
6488
6650
98
15127
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
13817
6488
6650
99
15229
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
13937
6488
6650
100
11784
Academy of Civil Engineering
14039
5833
6650

Páginas

* Menor es mejor