Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadDet.Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)orden descendente
1
1302
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
6460
1840
577
2
1471
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
5122
1636
1046
3
959
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
1287
1274
1099
4
3266
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
5974
6492
1448
5
2435
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1288
6492
1530
6
1782
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
4029
1922
1859
7
3999
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
9610
6492
1916
8
3609
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
8741
5523
2565
9
3663
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
4035
6492
2635
10
4135
Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
18600
3160
2749
11
2270
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
3983
1919
2958
12
4185
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
5987
6492
3006
13
2166
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
2521
2528
3006
14
4890
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
11653
6492
3106
15
2969
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
5355
3515
3348
16
2623
Hue University / Đại học Huế
4594
2269
3440
17
3295
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
5037
4694
3481
18
2823
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
3975
2995
3764
19
4226
Vinh University / Đại học Vinh
10184
5043
3860
20
3599
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
7519
3597
4041
21
4453
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
11297
4606
4281
22
4591
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
10512
4818
4559
23
4907
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
13397
4285
4823
24
6565
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
14252
6492
4864
25
4941
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
3770
6492
5051
26
3951
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
5889
2811
5180
27
4304
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
6302
4056
5180
28
4816
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
9152
4211
5322
29
5572
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
4118
6492
5631
30
5244
Dalat University / Đại học Đà Lạt
11432
3701
5631
31
7251
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
9205
6492
5782
32
6364
An Giang University / Đại học An Giang
8254
6105
5973
33
4854
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
7477
2743
5973
34
4875
Vietnam National University of Agriculture
8496
2302
5973
35
7990
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
11089
6011
6216
36
13543
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
15444
6492
6216
37
6729
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
6178
6302
6216
38
8474
FPT University / Đại học FPT
5100
6492
6650
39
7537
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
6302
6030
6650
40
14984
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
13630
6492
6650
41
21223
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
20856
6492
6650
42
18340
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
17618
6492
6650
43
22835
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
22601
6492
6650
44
13588
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
11847
6492
6650
45
13095
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
11234
6492
6650
46
10761
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
11459
6105
6650
47
27531
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
27496
6492
6650
48
18741
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
18077
6492
6650
49
5321
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
5576
2872
6650
50
12461
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
10403
6492
6650
51
16957
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
16021
6492
6650
52
11987
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
9788
6492
6650
53
5385
VNUHCM University of Science
6635
2540
6650
54
9798
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
6913
6492
6650
55
20463
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
20023
6492
6650
56
19759
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
19240
6492
6650
57
15600
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
14377
6492
6650
58
11101
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
8657
6492
6650
59
4969
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
4139
2524
6650
60
11336
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
8931
6492
6650
61
25131
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
25013
6492
6650
62
25524
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
25419
6492
6650
63
20181
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
19715
6492
6650
64
20260
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
19805
6492
6650
65
20139
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
19673
6492
6650
66
17114
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
16195
6492
6650
67
12461
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
10403
6492
6650
68
16188
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
15089
6492
6650
69
13598
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
11863
6492
6650
70
9305
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
14183
4848
6650
71
14737
PACE Institute of Leadership and Management
13316
6492
6650
72
7842
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
17108
2307
6650
73
22086
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
21813
6492
6650
74
27171
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
27131
6492
6650
75
21173
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
20800
6492
6650
76
15386
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
14128
6492
6650
77
24761
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
24628
6492
6650
78
14146
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
12572
6492
6650
79
5506
RMIT University Vietnam
5415
3712
6650
80
16168
Saigon Institute of Technology SaigonTech
15065
6492
6650
81
18186
Mekong University / Đại Học Cửu Long
17436
6492
6650
82
11784
Academy of Civil Engineering
14039
5836
6650
83
24940
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
24817
6492
6650
84
18621
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
17948
6492
6650
85
21839
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
21531
6492
6650
86
16559
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
15549
6492
6650
87
5681
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
7971
2902
6650
88
16151
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
15041
6492
6650
89
15386
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
14128
6492
6650
90
18969
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
18345
6492
6650
91
18741
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
18077
6492
6650
92
12901
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
10999
6492
6650
93
18698
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
18037
6492
6650
94
12824
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
10903
6492
6650
95
12989
British University Vietnam
11109
6492
6650
96
13473
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
11692
6492
6650
97
23966
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
23784
6492
6650
98
17499
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
16655
6492
6650
99
15072
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
13750
6492
6650
100
6153
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
4976
5399
6650

Páginas

* Menor es mejor