Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadDet.orden descendenteImpacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
1
16151
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
15041
6492
6650
2
6364
An Giang University / Đại học An Giang
8254
6105
5973
3
15386
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
14128
6492
6650
4
18969
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
18345
6492
6650
5
18741
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
18077
6492
6650
6
12901
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
10999
6492
6650
7
18698
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
18037
6492
6650
8
12824
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
10903
6492
6650
9
12989
British University Vietnam
11109
6492
6650
10
13473
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
11692
6492
6650
11
23966
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
23784
6492
6650
12
3663
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
4035
6492
2635
13
17499
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
16655
6492
6650
14
15072
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
13750
6492
6650
15
18214
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
17468
6492
6650
16
13313
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
11508
6492
6650
17
21969
London College for Design & Fashion Vietnam
21677
6492
6650
18
17997
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
17228
6492
6650
19
15370
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
14107
6492
6650
20
16582
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
15579
6492
6650
21
5244
Dalat University / Đại học Đà Lạt
11432
3701
5631
22
18776
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
18119
6492
6650
23
12653
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
10670
6492
6650
24
12205
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
13141
6132
6650
25
19486
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
18923
6492
6650
26
8047
Dong Thap University / Đại học Đồng Tháp
4523
6492
6650
27
1471
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
5122
1636
1046
28
14364
East Asia University of Technology
12852
6492
6650
29
17712
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
16901
6492
6650
30
7990
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
11089
6011
6216
31
8474
FPT University / Đại học FPT
5100
6492
6650
32
7537
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
6302
6030
6650
33
14984
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
13630
6492
6650
34
21223
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
20856
6492
6650
35
18340
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
17618
6492
6650
36
22835
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
22601
6492
6650
37
13543
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
15444
6492
6216
38
13588
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
11847
6492
6650
39
13095
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
11234
6492
6650
40
10761
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
11459
6105
6650
41
27531
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
27496
6492
6650
42
18741
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
18077
6492
6650
43
5321
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
5576
2872
6650
44
4304
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
6302
4056
5180
45
12461
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
10403
6492
6650
46
16957
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
16021
6492
6650
47
11987
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
9788
6492
6650
48
5385
VNUHCM University of Science
6635
2540
6650
49
9798
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
6913
6492
6650
50
1782
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
4029
1922
1859
51
4185
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
5987
6492
3006
52
20463
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
20023
6492
6650
53
6565
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
14252
6492
4864
54
19759
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
19240
6492
6650
55
15600
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
14377
6492
6650
56
11101
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
8657
6492
6650
57
3609
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
8741
5523
2565
58
4969
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
4139
2524
6650
59
11336
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
8931
6492
6650
60
25131
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
25013
6492
6650
61
25524
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
25419
6492
6650
62
20181
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
19715
6492
6650
63
20260
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
19805
6492
6650
64
20139
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
19673
6492
6650
65
17114
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
16195
6492
6650
66
12461
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
10403
6492
6650
67
16188
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
15089
6492
6650
68
13598
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
11863
6492
6650
69
9305
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
14183
4848
6650
70
19353
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
18775
6492
6650
71
14532
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
13061
6492
6650
72
14532
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
13061
6492
6650
73
13239
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
11422
6492
6650
74
9957
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
14861
4957
6650
75
2623
Hue University / Đại học Huế
4594
2269
3440
76
25331
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
25220
6492
6650
77
8638
Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM
15444
3925
6650
78
8242
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
4788
6492
6650
79
2969
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
5355
3515
3348
80
13858
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
12215
6492
6650
81
4941
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
3770
6492
5051
82
3999
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
9610
6492
1916
83
2435
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1288
6492
1530
84
6706
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
7030
5294
6650
85
21647
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
21322
6492
6650
86
21771
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
21462
6492
6650
87
28240
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
28212
6492
6650
88
12295
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
10172
6492
6650
89
12514
Academy of Finance / Học viện Tài chính Kế toán
10487
6492
6650
90
15096
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
13777
6492
6650
91
22983
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
22763
6492
6650
92
20001
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
19516
6492
6650
93
22415
(3) International Training Institute for Materials Science
22166
6492
6650
94
27774
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
27745
6492
6650
95
2166
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
2521
2528
3006
96
26507
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
26445
6492
6650
97
21071
Binh Duong University of Economics and Technology
20690
6492
6650
98
18969
University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam
18345
6492
6650
99
12963
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
11076
6492
6650
100
4135
Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
18600
3160
2749

Páginas

* Menor es mejor