Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadDet.Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)orden descendenteExcelencia (Posición*)
1
959
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
1289
1274
1099
2
1470
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
5123
1635
1046
3
1302
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
6461
1839
577
4
2269
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
3984
1918
2958
5
1781
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
4030
1921
1859
6
2622
Hue University / Đại học Huế
4595
2267
3440
7
4875
Vietnam National University of Agriculture
8497
2299
5973
8
7840
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
17107
2304
6650
9
4969
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
4140
2521
6650
10
2165
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
2523
2525
3006
11
5385
VNUHCM University of Science
6636
2537
6650
12
4854
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
7478
2740
5973
13
3950
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
5891
2807
5179
14
5321
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
5578
2868
6650
15
5681
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
7973
2898
6650
16
2822
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
3976
2991
3764
17
4134
Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
18598
3156
2749
18
2967
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
5356
3512
3348
19
7150
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
12931
3569
6650
20
3598
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
7520
3594
4041
21
5244
Dalat University / Đại học Đà Lạt
11432
3698
5630
22
5506
RMIT University Vietnam
5417
3709
6650
23
8636
Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM
15445
3922
6650
24
4584
Thuyloi University / Đại học Thủy lợi
1108
3961
6650
25
4303
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
6303
4054
5179
26
4816
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
9153
4210
5321
27
6849
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
10477
4279
6650
28
4907
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
13398
4284
4821
29
6149
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
7674
4360
6650
30
6133
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
7588
4361
6650
31
4451
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
11297
4605
4281
32
3293
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
5038
4692
3481
33
8055
University of Science and Technology of Hanoi USTH Vietnam France University
12024
4802
6650
34
4590
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
10514
4816
4559
35
9303
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
14183
4846
6650
36
9956
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
14860
4954
6650
37
4225
Vinh University / Đại học Vinh
10185
5040
3860
38
6705
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
7031
5291
6650
39
6153
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
4977
5396
6650
40
3608
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
8742
5520
2565
41
12132
Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam
15415
5616
6650
42
7426
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
7575
5660
6650
43
11784
Academy of Civil Engineering
14039
5833
6650
44
7988
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
11089
6007
6216
45
7535
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
6303
6026
6650
46
6364
An Giang University / Đại học An Giang
8255
6101
5973
47
10761
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
11459
6101
6650
48
12204
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
13143
6128
6650
49
13785
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
14911
6187
6650
50
6728
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
6179
6298
6216
51
13031
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
11159
6488
6650
52
14429
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
12956
6488
6650
53
7910
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
4347
6488
6650
54
7250
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
9206
6488
5782
55
17926
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
17141
6488
6650
56
19829
Friendship University of Technology and Management Hanoi
19326
6488
6650
57
13918
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
12297
6488
6650
58
17160
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
16256
6488
6650
59
8950
Van Lang University / Đại học Văn Lang
5754
6488
6650
60
9108
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
5953
6488
6650
61
15229
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
13937
6488
6650
62
11202
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
8771
6488
6650
63
19548
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
18994
6488
6650
64
18776
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
18120
6488
6650
65
3264
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
5976
6488
1448
66
16700
Central Library Vietnam National University Ho Chi Minh City / Thư Viện Trung Tâm ĐHQG TPHCM
15727
6488
6650
67
19791
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
19281
6488
6650
68
19791
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
19281
6488
6650
69
21577
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
21244
6488
6650
70
4890
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
11653
6488
3106
71
14738
PACE Institute of Leadership and Management
13317
6488
6650
72
22077
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
21804
6488
6650
73
27137
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
27095
6488
6650
74
21167
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
20794
6488
6650
75
15386
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
14128
6488
6650
76
24740
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
24606
6488
6650
77
14145
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
12573
6488
6650
78
16167
Saigon Institute of Technology SaigonTech
15064
6488
6650
79
18698
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
18038
6488
6650
80
12823
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
10904
6488
6650
81
12986
British University Vietnam
11109
6488
6650
82
13472
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
11693
6488
6650
83
23952
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
23769
6488
6650
84
3662
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
4036
6488
2635
85
17497
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
16653
6488
6650
86
15073
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
13751
6488
6650
87
8472
FPT University / Đại học FPT
5101
6488
6650
88
14985
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
13631
6488
6650
89
21216
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
20849
6488
6650
90
18340
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
17619
6488
6650
91
22826
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
22592
6488
6650
92
13542
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
15445
6488
6216
93
13587
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
11848
6488
6650
94
13092
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
11234
6488
6650
95
27493
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
27456
6488
6650
96
18741
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
18078
6488
6650
97
12460
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
10404
6488
6650
98
16956
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
16020
6488
6650
99
11987
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
9789
6488
6650
100
9796
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
6913
6488
6650

Páginas

* Menor es mejor