Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadDet.Presencia (Posición*)orden descendenteImpacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
101
14809
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
7674
17818
5819
6147
102
17464
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7716
17847
5819
6626
103
7901
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
7824
9862
4062
6626
104
4620
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
7861
9770
4397
4471
105
13409
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
7895
14741
5432
6626
106
16679
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
7928
16858
5819
6626
107
4682
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
7966
9920
5819
3383
108
14191
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
8013
13709
5819
6626
109
10745
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
8310
13939
5819
5902
110
11592
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
8396
10309
5819
6626
111
13981
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
8411
13440
5819
6626
112
11695
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
8454
10424
5819
6626
113
20479
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
8570
21203
5819
6626
114
23392
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
8578
24432
5819
6626
115
4998
RMIT University Vietnam
8708
5519
3936
5902
116
18792
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
9201
19228
5819
6626
117
13387
PACE Institute of Leadership and Management
9354
12546
5819
6626
118
18294
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
9663
18601
5819
6626
119
5157
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
9918
12233
4372
4676
120
14445
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
9931
13864
5819
6626
121
17085
Saigon Institute of Technology SaigonTech
9940
17173
5819
6626
122
13240
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
10029
12309
5819
6626
123
18097
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
10065
18363
5819
6626
124
18613
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
10946
18859
5819
6626
125
16413
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
11079
16191
5819
6626
126
12024
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
11134
10598
5819
6626
127
15511
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
11181
15087
5819
6626
128
17827
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
11475
17915
5819
6626
129
17326
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
11527
17284
5819
6626
130
16852
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
11725
16684
5819
6626
131
15158
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
12014
14577
5819
6626
132
19826
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
12065
20125
5819
6626
133
16255
University of Social Labor
12243
15936
5819
6626
134
16071
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
12533
15684
5819
6626
135
22744
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
12977
23381
5819
6626
136
17603
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
13103
17508
5819
6626
137
17530
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
13638
17350
5819
6626
138
16056
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
13715
15525
5819
6626
139
24205
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
14054
24766
5819
6626
140
17540
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
14081
17315
5819
6626
141
15302
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
14100
14569
5819
6626
142
23278
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
14149
23855
5819
6626
143
21227
(3) International Training Institute for Materials Science
14197
21505
5819
6626
144
20803
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
14230
21066
5819
6626
145
19262
University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam
14428
19309
5819
6626
146
20288
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
14753
20473
5819
6626
147
18187
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
14770
18025
5819
6626
148
19423
Binh Duong University of Economics and Technology
14844
19453
5819
6626
149
20169
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
14868
20322
5819
6626
150
17422
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
14900
17090
5819
6626
151
21175
London College for Design & Fashion Vietnam
15065
21402
5819
6626
152
18881
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
16092
18697
5819
6626
153
19537
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
16390
19451
5819
6626
154
15996
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
16801
15160
5819
6626
155
18636
Friendship University of Technology and Management Hanoi
16910
18365
5819
6626
156
23980
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
16947
24346
5819
6626
157
17784
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
16947
17384
5819
6626
158
25977
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
17018
26423
5819
6626
159
18917
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
17731
18608
5819
6626
160
14764
British University Vietnam
18115
13567
5819
6626
161
18338
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
18639
17871
5819
6626
162
24822
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
18662
25131
5819
6626
163
29320
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
18759
29566
5819
6626
164
20054
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
19074
19837
5819
6626
165
17106
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19163
16333
5819
6626
166
23154
Ocean University Vietnam
19345
23331
5819
6626
167
22471
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
20308
22451
5819
6626
168
21039
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
20415
20807
5819
6626
169
22335
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
20822
22262
5819
6626
170
20607
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
20883
20346
5819
6626
171
18231
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
21388
17556
5819
6626
172
18663
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
21439
18022
5819
6626
173
19252
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
22975
18564
5819
6626
174
18961
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
23736
18148
5819
6626
175
16579
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
25337
15071
5819
6626
176
30010
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
30300
29698
5819
6626

Páginas

* Menor es mejor