Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadDet.orden descendenteImpacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
101
18186
Mekong University / Đại Học Cửu Long
17436
6492
6650
102
11784
Academy of Civil Engineering
14039
5836
6650
103
24940
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
24817
6492
6650
104
18621
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
17948
6492
6650
105
21839
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
21531
6492
6650
106
16559
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
15549
6492
6650
107
3951
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
5889
2811
5180
108
5681
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
7971
2902
6650
109
4816
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
9152
4211
5322
110
4854
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
7477
2743
5973
111
3599
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
7519
3597
4041
112
14737
PACE Institute of Leadership and Management
13316
6492
6650
113
7842
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
17108
2307
6650
114
22086
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
21813
6492
6650
115
27171
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
27131
6492
6650
116
21173
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
20800
6492
6650
117
15386
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
14128
6492
6650
118
3295
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
5037
4694
3481
119
4907
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
13397
4285
4823
120
24761
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
24628
6492
6650
121
14146
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
12572
6492
6650
122
5506
RMIT University Vietnam
5415
3712
6650
123
16168
Saigon Institute of Technology SaigonTech
15065
6492
6650
124
6153
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
4976
5399
6650
125
14642
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
13205
6492
6650
126
15126
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
13816
6492
6650
127
22215
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
21951
6492
6650
128
17181
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
16280
6492
6650
129
19795
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
19285
6492
6650
130
4591
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
10512
4818
4559
131
1302
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
6460
1840
577
132
14705
Thang Long University / Đại học Thăng Long
13277
6492
6650
133
4585
Thuyloi University / Đại học Thủy lợi
1106
3964
6650
134
16513
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
15497
6492
6650
135
5572
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
4118
6492
5631
136
12132
Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam
15414
5619
6650
137
7151
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
12930
3572
6650
138
17264
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
16369
6492
6650
139
15030
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
13694
6492
6650
140
6729
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
6178
6302
6216
141
6133
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
7587
4362
6650
142
12952
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
11062
6492
6650
143
2270
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
3983
1919
2958
144
13095
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
11234
6492
6650
145
12793
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
10881
6492
6650
146
2823
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
3975
2995
3764
147
7428
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
7574
5663
6650
148
10312
University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ
7587
6492
6650
149
25524
Ocean University Vietnam
25419
6492
6650
150
6149
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
7672
4361
6650
151
9645
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
6673
6492
6650
152
17283
University of Social Labor
16393
6492
6650
153
13034
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
11159
6492
6650
154
8057
University of Science and Technology of Hanoi USTH Vietnam France University
12023
4804
6650
155
14429
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
12955
6492
6650
156
7911
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
4345
6492
6650
157
7251
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
9205
6492
5782
158
17927
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
17142
6492
6650
159
4453
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
11297
4606
4281
160
19833
Friendship University of Technology and Management Hanoi
19330
6492
6650
161
13919
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
12296
6492
6650
162
17161
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
16257
6492
6650
163
8951
Van Lang University / Đại học Văn Lang
5752
6492
6650
164
9109
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
5951
6492
6650
165
6850
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
10475
4280
6650
166
15229
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
13937
6492
6650
167
11202
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
8770
6492
6650
168
4226
Vinh University / Đại học Vinh
10184
5043
3860
169
11637
VinUniversity
13260
5978
6650
170
19552
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
18998
6492
6650
171
18776
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
18119
6492
6650
172
959
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
1287
1274
1099
173
4875
Vietnam National University of Agriculture
8496
2302
5973
174
13786
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
14912
6191
6650
175
3266
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
5974
6492
1448
176
16700
Central Library Vietnam National University Ho Chi Minh City / Thư Viện Trung Tâm ĐHQG TPHCM
15727
6492
6650
177
19795
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
19285
6492
6650
178
19795
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
19285
6492
6650
179
21584
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
21251
6492
6650
180
4890
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
11653
6492
3106

Páginas

* Menor es mejor