Vietnam

RankingRanking Mundialorden descendenteUniversidadDet.Presencia (Posición*)Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
101
14776
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
4002
23626
3832
6147
102
14809
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
7674
17818
5819
6147
103
14934
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
5544
14967
5819
6626
104
15046
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
6102
15055
5819
6626
105
15076
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
5212
15217
5819
6626
106
15100
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
6701
15054
5819
6626
107
15121
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
5670
15215
5819
6626
108
15158
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
12014
14577
5819
6626
109
15158
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
7570
15023
5819
6626
110
15230
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
5437
15339
5819
6626
111
15302
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
14100
14569
5819
6626
112
15511
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
11181
15087
5819
6626
113
15519
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
7292
15520
5819
6626
114
15890
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
6604
16030
5819
6626
115
15996
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
16801
15160
5819
6626
116
16056
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
13715
15525
5819
6626
117
16071
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
12533
15684
5819
6626
118
16255
University of Social Labor
12243
15936
5819
6626
119
16334
Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM
5557
16715
5819
6626
120
16413
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
11079
16191
5819
6626
121
16579
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
25337
15071
5819
6626
122
16679
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
7928
16858
5819
6626
123
16852
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
11725
16684
5819
6626
124
16972
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
5616
17531
5819
6626
125
17085
Saigon Institute of Technology SaigonTech
9940
17173
5819
6626
126
17106
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19163
16333
5819
6626
127
17326
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
11527
17284
5819
6626
128
17354
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
6604
17852
5819
6626
129
17422
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
14900
17090
5819
6626
130
17464
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7716
17847
5819
6626
131
17530
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
13638
17350
5819
6626
132
17540
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
14081
17315
5819
6626
133
17603
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
13103
17508
5819
6626
134
17603
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
3744
18543
5819
6626
135
17784
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
16947
17384
5819
6626
136
17827
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
11475
17915
5819
6626
137
18097
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
10065
18363
5819
6626
138
18187
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
14770
18025
5819
6626
139
18231
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
21388
17556
5819
6626
140
18294
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
9663
18601
5819
6626
141
18338
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
18639
17871
5819
6626
142
18598
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
4767
19524
5819
6626
143
18613
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
10946
18859
5819
6626
144
18636
Friendship University of Technology and Management Hanoi
16910
18365
5819
6626
145
18663
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
21439
18022
5819
6626
146
18792
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
9201
19228
5819
6626
147
18881
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
16092
18697
5819
6626
148
18917
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
17731
18608
5819
6626
149
18961
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
23736
18148
5819
6626
150
19252
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
22975
18564
5819
6626
151
19262
University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam
14428
19309
5819
6626
152
19423
Binh Duong University of Economics and Technology
14844
19453
5819
6626
153
19537
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
16390
19451
5819
6626
154
19826
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
12065
20125
5819
6626
155
20054
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
19074
19837
5819
6626
156
20169
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
14868
20322
5819
6626
157
20288
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
14753
20473
5819
6626
158
20479
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
8570
21203
5819
6626
159
20607
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
20883
20346
5819
6626
160
20803
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
14230
21066
5819
6626
161
21039
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
20415
20807
5819
6626
162
21175
London College for Design & Fashion Vietnam
15065
21402
5819
6626
163
21227
(3) International Training Institute for Materials Science
14197
21505
5819
6626
164
22335
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
20822
22262
5819
6626
165
22471
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
20308
22451
5819
6626
166
22744
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
12977
23381
5819
6626
167
23154
Ocean University Vietnam
19345
23331
5819
6626
168
23278
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
14149
23855
5819
6626
169
23392
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
8578
24432
5819
6626
170
23980
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
16947
24346
5819
6626
171
24205
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
14054
24766
5819
6626
172
24822
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
18662
25131
5819
6626
173
25329
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
6436
26601
5819
6626
174
25977
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
17018
26423
5819
6626
175
29320
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
18759
29566
5819
6626
176
30010
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
30300
29698
5819
6626

Páginas

* Menor es mejor