Sudeste Asiático

RankingRanking MundialUniversidadorden descendenteDet.PaísImpacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
601
29538
Doma College
bandera
29523
6492
6650
602
26144
Don Honorio Ventura Technological State University
bandera
26064
6492
6650
603
17312
Don Mariano Marcos Memorial State University
bandera
16430
6492
6650
604
12205
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
bandera
13141
6132
6650
605
20463
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
bandera
20023
6492
6650
606
29860
Dong Jiao Zong Higher Learning Centre
bandera
29847
6492
6650
607
18776
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
bandera
18119
6492
6650
608
12653
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
bandera
10670
6492
6650
609
19486
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
bandera
18923
6492
6650
610
8047
Dong Thap University / Đại học Đồng Tháp
bandera
4523
6492
6650
611
28593
DSH Institute of Technology
bandera
28574
6492
6650
612
4472
Duke-NUS Graduate Medical School Singapore
bandera
4033
823
6650
613
13969
Dusit Thani College
bandera
12350
6492
6650
614
1471
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
bandera
5122
1636
1046
615
14905
East Asia Institute of Management
bandera
13523
6492
6650
616
30155
East Asia Management University
bandera
30151
6492
6650
617
14364
East Asia University of Technology
bandera
12852
6492
6650
618
27171
East West International College
bandera
27131
6492
6650
619
27171
East Yangon University
bandera
27131
6492
6650
620
23554
Eastern Asia University Thailand
bandera
23355
6492
6650
621
27293
Eastern College
bandera
27256
6492
6650
622
22905
Eastern Samar State University
bandera
22680
6492
6650
623
20139
Eastern University of Management and Technology
bandera
19673
6492
6650
624
24940
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
bandera
24817
6492
6650
625
15778
Eastern Visayas State University
bandera
17108
6226
6650
626
24662
Economics and Finance Institute
bandera
24525
6492
6650
627
22482
Elite International College
bandera
22237
6492
6650
628
15370
Emilio Aguinaldo College
bandera
14107
6492
6650
629
29079
Epitome College
bandera
29066
6492
6650
630
22983
Equator College
bandera
22763
6492
6650
631
12924
ERC Institute Singapore
bandera
11020
6492
6650
632
25234
Erican College
bandera
25121
6492
6650
633
23227
ESMOD Kuala Lumpur
bandera
23016
6492
6650
634
30251
EU Institute
bandera
30248
6492
6650
635
7990
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
bandera
11089
6011
6216
636
24940
Excel International College
bandera
24817
6492
6650
637
26921
Executive College
bandera
26880
6492
6650
638
28958
FA College of Technology
bandera
28943
6492
6650
639
23474
FAME International College
bandera
23271
6492
6650
640
21313
Far Eastern University Cavite
bandera
20953
6492
6650
641
17499
Far Eastern University East Asia College
bandera
16655
6492
6650
642
16785
Far Eastern University Institute of Medicine
bandera
15825
6492
6650
643
8258
Far Eastern University Phillipines
bandera
9270
5722
6650
644
18135
Far Eastern University Thailand
bandera
17371
6492
6650
645
19199
Father Saturnino Urios University
bandera
18600
6492
6650
646
14064
Fatima University
bandera
12456
6492
6650
647
10817
Fatoni University
bandera
8289
6492
6650
648
18840
Feati University
bandera
18194
6492
6650
649
19310
Filamer Christian University
bandera
18730
6492
6650
650
26699
Financial Institute of Cambodia
bandera
26650
6492
6650
651
20260
First Asia Institute of Technology and Humanities
bandera
19805
6492
6650
652
15812
First City University College (former KBU International College)
bandera
14638
6492
6650
653
22983
FMM Institute
bandera
22763
6492
6650
654
24441
Food Institute of Malaysia
bandera
24285
6492
6650
655
7537
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
bandera
6302
6030
6650
656
16269
Foundation University
bandera
15187
6492
6650
657
8474
FPT University / Đại học FPT
bandera
5100
6492
6650
658
19833
Friendship University of Technology and Management Hanoi
bandera
19330
6492
6650
659
13399
FTMS College
bandera
11603
6492
6650
660
19397
FTMS Global Singapore
bandera
18825
6492
6650
661
14984
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
bandera
13630
6492
6650
662
30619
Geografi STKIP Kie Raha
bandera
30616
6492
6650
663
19833
Geomatika University College
bandera
19330
6492
6650
664
21839
Geospatial Science & Technology College
bandera
21531
6492
6650
665
14560
German Institute of Science & Technology Singapore
bandera
13094
6492
6650
666
15492
German Malaysian Institute
bandera
14252
6492
6650
667
18340
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
bandera
17618
6492
6650
668
15209
GIATMARA
bandera
13914
6492
6650
669
26034
Global Institute of Studies
bandera
25948
6492
6650
670
23713
Global Institute of Technology and Business
bandera
23526
6492
6650
671
21223
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
bandera
20856
6492
6650
672
22835
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
bandera
22601
6492
6650
673
26264
Greencity International College
bandera
26186
6492
6650
674
25234
Guagua National Colleges Pampanga
bandera
25121
6492
6650
675
22983
Guimaras State College
bandera
22763
6492
6650
676
16188
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
bandera
15089
6492
6650
677
13598
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
bandera
11863
6492
6650
678
15370
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
bandera
14107
6492
6650
679
15914
Han Chiang University College of Communication
bandera
14760
6492
6650
680
13588
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
bandera
11847
6492
6650
681
19759
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
bandera
19240
6492
6650
682
3609
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
bandera
8741
5523
2565
683
4969
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
bandera
4139
2524
6650
684
12461
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
bandera
10403
6492
6650
685
9305
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
bandera
14183
4848
6650
686
4941
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
bandera
3770
6492
5051
687
13543
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
bandera
15444
6492
6216
688
14532
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
bandera
13061
6492
6650
689
4854
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
bandera
7477
2743
5973
690
13239
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
bandera
11422
6492
6650
691
18621
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
bandera
17948
6492
6650
692
13095
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
bandera
11234
6492
6650
693
11101
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
bandera
8657
6492
6650
694
2969
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
bandera
5355
3515
3348
695
13858
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
bandera
12215
6492
6650
696
2435
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
bandera
1288
6492
1530
697
13034
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
bandera
11159
6492
6650
698
28129
Harvest International Theology Seminary HITS
bandera
28100
6492
6650
699
16785
Hatyai Technical College
bandera
15825
6492
6650
700
11110
Hatyai University
bandera
11765
6132
6650

Páginas

* Menor es mejor