Vietnam

rankingWorld Ranksort ascendingUniversityDet.Presence Rank*Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*
1
28551
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
26217
28546
8602
6115
2
28486
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
22412
28520
8602
6115
3
27461
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
14945
27848
8602
6115
4
25178
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
14414
25729
8602
6115
5
24636
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
6158
25628
8602
6115
6
24066
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
13571
24663
8602
6115
7
23807
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
16780
24200
8602
6115
8
23366
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
13571
23932
8602
6115
9
23222
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
14154
23680
8602
6115
10
22755
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
18756
22791
8602
6115
11
22733
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
7955
23506
8602
6115
12
22566
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
20744
22389
8602
6115
13
21902
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
9507
22564
8602
6115
14
21570
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
14330
21853
8602
6115
15
21300
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
24118
20591
8602
6115
16
20548
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
5485
21347
8602
6115
17
20285
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
17986
20055
8602
6115
18
19872
Quang Trung University / Đại Học Quang Trung
14665
19843
8602
6115
19
19850
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
16552
19670
8602
6115
20
19628
University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam
14405
19594
8602
6115
21
19537
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
15484
19401
8602
6115
22
19383
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
15086
19215
8602
6115
23
19189
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
17548
18801
8602
6115
24
19070
London College for Design & Fashion Vietnam
17398
18673
8602
6115
25
18910
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
7664
19215
8602
6115
26
18716
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
16780
18322
8602
6115
27
18516
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
14802
18233
8602
6115
28
18480
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
9339
18589
8602
6115
29
18455
(3) Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội
14414
18183
8602
6115
30
18412
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
19819
17668
8602
6115
31
18381
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
8914
18494
8602
6115
32
18337
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
14992
17996
8602
6115
33
18311
Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô
15771
17893
8602
6115
34
18295
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
7824
18459
8602
6115
35
18080
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
12659
17905
8602
6115
36
17966
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
17481
17334
8602
6115
37
17925
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
13081
17679
8602
6115
38
17801
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
6697
17982
8602
6115
39
17782
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
8914
17780
8602
6115
40
17747
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
20718
16713
8602
6115
41
17668
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
15725
17087
8602
6115
42
17610
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7548
17696
8602
6115
43
17533
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
18392
16694
8602
6115
44
17486
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
9100
17424
8602
6115
45
17429
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
9561
17312
8602
6115
46
17365
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
13450
16943
8602
6115
47
17365
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
16350
16678
8602
6115
48
16987
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
12485
16548
8602
6115
49
16908
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
6421
16949
8602
6115
50
16615
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
12984
16067
8602
6115
51
16450
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
13081
15845
8602
6115
52
16441
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
7036
16311
8602
6115
53
16380
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
13356
15733
8602
6115
54
16317
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
8409
16034
8602
6115
55
15883
Saigon Institute of Technology SaigonTech
12223
15176
8602
6115
56
15838
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
12898
22480
2780
6115
57
15751
CFVG Euroasia Hanoi
20165
14289
8602
6115
58
15719
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19386
14329
8602
6115
59
15657
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
7308
15279
8602
6115
60
15657
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
6218
16296
8365
6115
61
15564
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
3497
15682
8602
6115
62
15334
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
6421
14998
8602
6115
63
15327
International Training Institute for Materials Science
12223
20248
4792
6115
64
15313
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
6190
14971
8602
6115
65
15303
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
4714
15154
8602
6115
66
15298
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
4798
19464
6175
6115
67
15195
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
5679
14900
8602
6115
68
15171
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
19193
13713
8602
6115
69
14927
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
9503
14148
8602
6115
70
14846
British University Vietnam
16129
13547
8602
6115
71
14730
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
10604
13864
8602
6115
72
14626
(3) Vietnam National University IC Design Research Education Center / Trung Tâm Nghiên Cứu và Đào Tạo Thiết Kế Vi Mạch
21210
12840
8602
6115
73
14581
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
5079
16625
7611
6115
74
14515
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
9318
15368
7974
6115
75
14393
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
10055
14514
8251
6115
76
14103
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
4247
13626
8602
6115
77
14021
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
7067
13189
8602
6115
78
13990
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
5008
13372
8602
6115
79
13889
PACE Institute of Leadership and Management
2447
13656
8602
6115
80
13679
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
13339
12283
8602
6115
81
13629
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
10917
12376
8602
6115
82
13442
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
6400
12509
8602
6115
83
13398
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
5880
12511
8602
6115
84
13351
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
7266
12306
8602
6115
85
13300
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
7466
12248
8602
6115
86
13184
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
13416
14034
7558
6115
87
13157
Thang Long University / Đại học Thăng Long
3274
12566
8602
6115
88
13111
Hong Bang University / Đại học Hồng Bàng HBU
10364
11806
8602
6115
89
13080
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
10302
11778
8602
6115
90
13015
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5025
12126
8602
6115
91
12965
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
6490
13107
8199
6115
92
12783
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
8464
11503
8602
6115
93
12742
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4798
11800
8602
6115
94
12723
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
4183
11872
8602
6115
95
12468
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
7946
15293
6144
6115
96
12468
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
7779
13183
7730
6115
97
12438
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
6490
11224
8602
6115
98
12194
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
2182
11547
8602
6115
99
12194
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4953
12695
7974
6115
100
12172
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
3774
11246
8602
6115

Pages

* Lower is better