Vietnam

rankingWorld Ranksort descendingUniversityDet.Presence Rank*Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*
1
1037
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1602
1017
1449
1472
2
1097
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
466
1987
1507
1132
3
1819
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
3186
7668
1771
967
4
1883
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
2245
3684
1876
2127
5
2218
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
2416
3612
2291
2703
6
2369
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
800
3225
1883
3479
7
2741
Hue University / Đại học Huế
2168
4004
2271
3710
8
2918
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
4619
5760
5822
1525
9
3135
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
1479
15978
1605
1511
10
3389
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
2145
7663
2620
3617
11
3428
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
2020
5135
3257
4279
12
3450
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
4174
7096
3499
3508
13
3974
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
6934
11226
5822
1883
14
4008
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
3950
8716
5822
2649
15
4063
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
2090
5866
4023
4815
16
4148
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
2065
6302
2868
5143
17
4182
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
5768
9393
5230
3400
18
4284
(1) Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
7040
13237
4329
3025
19
4453
Vietnam National University of Agriculture
2758
8193
2285
5220
20
4520
Vinh University / Đại học Vinh
2003
9342
5311
4148
21
4576
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
7863
9772
4399
4418
22
4637
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
7968
9922
5822
3347
23
4743
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
3291
3375
2373
6529
24
4956
RMIT University Vietnam
8710
5519
3938
5829
25
5013
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
6056
5779
2860
6067
26
5065
Dalat University / Đại học Đà Lạt
5382
10308
3617
5220
27
5117
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
9920
12235
4374
4620
28
5170
Thuylui University / Đại học Thủy lợi
4638
3418
4157
6529
29
5395
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
6276
5290
2655
6529
30
5541
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
3627
7890
4634
5829
31
5652
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
5818
10575
5822
4692
32
5665
VNUHCM University of Science
2123
6972
2536
6529
33
6055
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
1851
3086
5822
6529
34
6227
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
3014
8408
2652
6529
35
6427
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
5186
12752
5822
4752
36
6586
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
3028
7254
4256
6529
37
6694
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
2637
7252
4475
6529
38
7039
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
4902
8236
5822
5829
39
7101
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
3488
13669
5549
5220
40
7183
FPT University / Đại học FPT
1531
4935
5822
6529
41
7206
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
3330
9758
3579
6529
42
7306
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
3929
10428
3104
6529
43
7432
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
2098
6852
5435
6529
44
7879
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
7826
9864
4064
6529
45
7894
Van Lang University / Đại học Văn Lang
3273
5773
5822
6529
46
7930
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
3939
5734
5822
6529
47
8226
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
3311
8288
5393
6529
48
8303
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
6257
9055
5024
6529
49
8454
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
3404
6640
5822
6529
50
8546
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
3801
6711
5822
6529
51
8690
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
5214
11962
3799
6529
52
9629
An Giang University / Đại học An Giang
2292
8561
5822
6529
53
9898
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
4237
8574
5822
6529
54
9921
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
3872
8659
5822
6529
55
9988
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
4099
8734
5822
6529
56
10140
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
4588
11245
5269
6529
57
10272
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
3845
9172
5822
6529
58
10446
Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam
5278
9198
5822
6529
59
10555
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
5962
9251
5822
6529
60
10733
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
8312
13942
5822
5829
61
10761
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
4355
9748
5822
6529
62
10865
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
5995
13381
4747
6529
63
11004
Academy of Finance and Accounting / Học viện Tài chính Kế toán
3530
10165
5822
6529
64
11033
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
5835
10396
5741
6529
65
11044
University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ
4135
10115
5822
6529
66
11044
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
1602
10614
5822
6529
67
11064
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
4816
11879
5453
6529
68
11082
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
1515
18192
2344
6529
69
11384
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
3065
10728
5822
6529
70
11394
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
3815
10609
5822
6529
71
11491
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
2329
11008
5822
6529
72
11583
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
8398
10311
5822
6529
73
11685
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
8456
10426
5822
6529
74
11844
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
3140
11299
5822
6529
75
11876
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
3137
11355
5822
6529
76
12012
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
11136
10600
5822
6529
77
12106
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
5588
11297
5822
6529
78
12106
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
3861
11544
5822
6529
79
12602
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4851
12025
5822
6529
80
12649
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
6056
11919
5822
6529
81
12818
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
2400
12734
5822
6529
82
12888
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
4375
12476
5822
6529
83
13053
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
4679
12642
5822
6529
84
13062
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
6208
12461
5822
6529
85
13086
Thang Long University / Đại học Thăng Long
7241
12385
5822
6529
86
13115
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
4845
13261
5741
6529
87
13157
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
6074
12597
5822
6529
88
13231
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
10031
12311
5822
6529
89
13297
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
4048
13087
5822
6529
90
13343
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4246
13115
5822
6529
91
13378
PACE Institute of Leadership and Management
9356
12548
5822
6529
92
13400
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
7897
14744
5435
6529
93
13435
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5995
12981
5822
6529
94
13533
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
6056
13124
5822
6529
95
13613
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
6934
13112
5822
6529
96
13974
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
8413
13443
5822
6529
97
14054
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
3439
14182
5822
6529
98
14184
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
8015
13712
5822
6529
99
14439
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
9933
13867
5822
6529
100
14759
British University Vietnam
18118
13570
5822
6529

Pages

* Lower is better