Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadordenar ascendenteDet.Presencia (Posición*)Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
1
11094
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
1514
18189
2342
6626
2
17827
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
11475
17915
5819
6626
3
1898
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
2244
3684
1875
2152
4
8476
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
3402
6639
5819
6626
5
5702
VNUHCM University of Science
2122
6971
2534
6626
6
6729
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
2636
7251
4473
6626
7
5434
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
6274
5290
2653
6626
8
11502
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
2328
11006
5819
6626
9
4013
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
6932
11224
5819
1905
10
4564
Vinh University / Đại học Vinh
2002
9341
5309
4199
11
7901
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
7824
9862
4062
6626
12
20803
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
14230
21066
5819
6626
13
15890
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
6604
16030
5819
6626
14
18917
Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam
17731
18608
5819
6626
15
4496
Vietnam National University of Agriculture
2757
8192
2283
5280
16
2943
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
4617
5760
5819
1543
17
1103
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
466
1987
1508
1143
18
17603
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
13103
17508
5819
6626
19
24205
Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam
14054
24766
5819
6626
20
16071
Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam
12533
15684
5819
6626
21
29320
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
18759
29566
5819
6626
22
8250
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
3309
8287
5391
6626
23
14061
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
3437
14179
5819
6626
24
16413
Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam
11079
16191
5819
6626
25
18613
Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam
10946
18859
5819
6626
26
9936
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
3870
8658
5819
6626
27
18097
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
10065
18363
5819
6626
28
20169
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
14868
20322
5819
6626
29
18663
Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam
21439
18022
5819
6626
30
20288
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
14753
20473
5819
6626
31
7917
Van Lang University / Đại học Văn Lang
3271
5773
5819
6626
32
14191
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
8013
13709
5819
6626
33
12896
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
4373
12474
5819
6626
34
16972
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
5616
17531
5819
6626
35
7064
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
4900
8235
5819
5902
36
16255
University of Social Labor
12243
15936
5819
6626
37
12117
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
3859
11542
5819
6626
38
19262
University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam
14428
19309
5819
6626
39
18187
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
14770
18025
5819
6626
40
11056
University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ
4133
10113
5819
6626
41
17326
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
11527
17284
5819
6626
42
3458
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
2019
5135
3255
4331
43
10567
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
5960
9250
5819
6626
44
2389
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
799
3225
1882
3517
45
16056
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
13715
15525
5819
6626
46
6623
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
3027
7253
4254
6626
47
1834
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
3185
7667
1771
977
48
5210
Thuylui University / Đại học Thủy lợi
4636
3418
4155
6626
49
7126
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
3486
13666
5546
5280
50
13094
Thang Long University / Đại học Thăng Long
7239
12383
5819
6626
51
8712
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
5212
11960
3797
6626
52
10457
Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam
5276
9197
5819
6626
53
8568
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
3799
6710
5819
6626
54
6093
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
1850
3086
5819
6626
55
15230
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
5437
15339
5819
6626
56
20607
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
20883
20346
5819
6626
57
15519
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
7292
15520
5819
6626
58
12657
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
6054
11917
5819
6626
59
15511
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
11181
15087
5819
6626
60
11045
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
5833
10394
5738
6626
61
13981
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
8411
13440
5819
6626
62
13542
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
6054
13121
5819
6626
63
17085
Saigon Institute of Technology SaigonTech
9940
17173
5819
6626
64
4998
RMIT University Vietnam
8708
5519
3936
5902
65
5157
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
9918
12233
4372
4676
66
15046
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
6102
15055
5819
6626
67
21039
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
20415
20807
5819
6626
68
4224
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
5766
9391
5228
3438
69
25977
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
17018
26423
5819
6626
70
19826
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
12065
20125
5819
6626
71
15996
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
16801
15160
5819
6626
72
14445
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
9931
13864
5819
6626
73
13387
PACE Institute of Leadership and Management
9354
12546
5819
6626
74
23154
Ocean University Vietnam
19345
23331
5819
6626
75
4102
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
2089
5865
4021
4871
76
5580
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
3625
7889
4632
5902
77
7231
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
3328
9756
3577
6626
78
17354
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
6604
17852
5819
6626
79
4189
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
2064
6301
2866
5201
80
14934
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
5544
14967
5819
6626
81
17464
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7716
17847
5819
6626
82
17530
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
13638
17350
5819
6626
83
21175
London College for Design & Fashion Vietnam
15065
21402
5819
6626
84
11056
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
1601
10612
5819
6626
85
25329
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
6436
26601
5819
6626
86
22471
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
20308
22451
5819
6626
87
4620
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
7861
9770
4397
4471
88
12826
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
2399
12732
5819
6626
89
2766
Hue University / Đại học Huế
2167
4004
2269
3753
90
23980
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
16947
24346
5819
6626
91
15302
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
14100
14569
5819
6626
92
13409
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
7895
14741
5432
6626
93
10003
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
4097
8733
5819
6626
94
22335
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
20822
22262
5819
6626
95
11076
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
4814
11877
5450
6626
96
6463
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
5184
12750
5819
4808
97
15076
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
5212
15217
5819
6626
98
9912
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
4235
8573
5819
6626
99
30010
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
30300
29698
5819
6626
100
13352
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4244
13112
5819
6626

Páginas

* Menor es mejor