Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadDet.Presencia (Posición*)orden descendenteImpacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
1
1103
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
466
1987
1508
1143
2
2389
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
799
3225
1882
3517
3
3161
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
1478
15975
1606
1529
4
11094
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
1514
18189
2342
6626
5
7208
FPT University / Đại học FPT
1530
4935
5819
6626
6
11056
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
1601
10612
5819
6626
7
1043
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1601
1017
1450
1490
8
6093
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
1850
3086
5819
6626
9
4564
Vinh University / Đại học Vinh
2002
9341
5309
4199
10
3458
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
2019
5135
3255
4331
11
4189
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
2064
6301
2866
5201
12
4102
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
2089
5865
4021
4871
13
7457
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
2097
6851
5432
6626
14
5702
VNUHCM University of Science
2122
6971
2534
6626
15
3419
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
2144
7662
2618
3660
16
2766
Hue University / Đại học Huế
2167
4004
2269
3753
17
1898
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
2244
3684
1875
2152
18
9649
An Giang University / Đại học An Giang
2291
8560
5819
6626
19
11502
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
2328
11006
5819
6626
20
12826
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
2399
12732
5819
6626
21
2237
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
2415
3612
2289
2733
22
6729
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
2636
7251
4473
6626
23
4496
Vietnam National University of Agriculture
2757
8192
2283
5280
24
6265
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
3013
8407
2650
6626
25
6623
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
3027
7253
4254
6626
26
11394
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
3064
10726
5819
6626
27
11887
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
3136
11353
5819
6626
28
11854
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
3139
11297
5819
6626
29
1834
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
3185
7667
1771
977
30
7917
Van Lang University / Đại học Văn Lang
3271
5773
5819
6626
31
4788
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
3289
3375
2371
6626
32
8250
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
3309
8287
5391
6626
33
7231
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
3328
9756
3577
6626
34
8476
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
3402
6639
5819
6626
35
14061
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
3437
14179
5819
6626
36
7126
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
3486
13666
5546
5280
37
11016
Academy of Finance and Accounting / Học viện Tài chính Kế toán
3528
10163
5819
6626
38
5580
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
3625
7889
4632
5902
39
17603
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
3744
18543
5819
6626
40
8568
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
3799
6710
5819
6626
41
11404
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
3813
10607
5819
6626
42
10284
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
3843
9171
5819
6626
43
12117
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
3859
11542
5819
6626
44
9936
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
3870
8658
5819
6626
45
7331
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
3927
10426
3102
6626
46
7954
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
3937
5734
5819
6626
47
4047
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
3948
8715
5819
2678
48
14776
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
4002
23626
3832
6147
49
13306
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
4046
13084
5819
6626
50
10003
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
4097
8733
5819
6626
51
11056
University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ
4133
10113
5819
6626
52
3480
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
4172
7095
3497
3547
53
9912
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
4235
8573
5819
6626
54
13352
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4244
13112
5819
6626
55
10773
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
4353
9746
5819
6626
56
12896
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
4373
12474
5819
6626
57
10155
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
4586
11243
5267
6626
58
2943
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
4617
5760
5819
1543
59
5210
Thuylui University / Đại học Thủy lợi
4636
3418
4155
6626
60
13061
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
4677
12640
5819
6626
61
18598
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
4767
19524
5819
6626
62
11076
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
4814
11877
5450
6626
63
13123
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
4843
13258
5738
6626
64
12610
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4849
12023
5819
6626
65
7064
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
4900
8235
5819
5902
66
6463
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
5184
12750
5819
4808
67
15076
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
5212
15217
5819
6626
68
8712
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
5212
11960
3797
6626
69
10457
Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam
5276
9197
5819
6626
70
5106
Dalat University / Đại học Đà Lạt
5380
10306
3615
5280
71
15230
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
5437
15339
5819
6626
72
14934
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
5544
14967
5819
6626
73
16334
Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM
5557
16715
5819
6626
74
12117
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
5586
11295
5819
6626
75
16972
University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP. Hồ Chí Minh
5616
17531
5819
6626
76
15121
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
5670
15215
5819
6626
77
4224
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
5766
9391
5228
3438
78
5689
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
5816
10573
5819
4748
79
11045
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
5833
10394
5738
6626
80
10567
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
5960
9250
5819
6626
81
13444
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5993
12978
5819
6626
82
10877
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
5993
13378
4745
6626
83
13542
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
6054
13121
5819
6626
84
5053
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
6054
5779
2858
6147
85
12657
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
6054
11917
5819
6626
86
13166
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
6072
12595
5819
6626
87
15046
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
6102
15055
5819
6626
88
13070
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
6206
12459
5819
6626
89
8327
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
6255
9054
5022
6626
90
5434
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
6274
5290
2653
6626
91
25329
Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang
6436
26601
5819
6626
92
17354
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
6604
17852
5819
6626
93
15890
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
6604
16030
5819
6626
94
15100
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
6701
15054
5819
6626
95
4013
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
6932
11224
5819
1905
96
13622
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
6932
13109
5819
6626
97
4325
(1) Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
7038
13234
4327
3055
98
13094
Thang Long University / Đại học Thăng Long
7239
12383
5819
6626
99
15519
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
7292
15520
5819
6626
100
15158
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
7570
15023
5819
6626

Páginas

* Menor es mejor