Vietnam

RankingRanking Mundialordenar ascendenteUniversidadDet.Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
101
11078
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
14409
5646
7223
102
10908
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
7979
8370
7223
103
10895
Van Lang University / Đại học Văn Lang
17078
3047
7223
104
10664
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
7634
8370
7223
105
10545
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
12558
6412
7223
106
10350
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
10359
7462
7223
107
10327
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
15065
3977
7223
108
10154
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
6897
8370
7223
109
10114
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
13714
4811
7223
110
9775
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
6393
8370
7223
111
9581
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
11537
5840
7223
112
9516
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
11630
5662
7223
113
9265
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
9883
6586
7223
114
9208
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
5573
8370
7223
115
8905
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
5096
8370
7223
116
8860
University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ
5029
8370
7223
117
8674
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
8976
6441
7223
118
8587
University of Science and Technology of Hanoi USTH Vietnam France University
11164
4334
7223
119
8511
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
9626
5615
7223
120
8495
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
10442
4818
7223
121
8407
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
14763
8370
6022
122
8380
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
4369
8370
7223
123
8198
VinUniversity
10247
4443
7223
124
8180
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
4119
8370
7223
125
8138
VNUHCM University of Science
4067
8370
7223
126
8094
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
3991
8370
7223
127
8094
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
3996
8370
7223
128
7755
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
3524
8370
7223
129
7722
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
7693
5866
7223
130
7622
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
9296
4035
7223
131
7210
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
5791
6479
7223
132
7172
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
14118
8370
5695
133
7154
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
2572
8370
7223
134
7062
FPT University / Đại học FPT
2424
8370
7223
135
6884
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
6884
4018
7223
136
6842
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
6674
4063
7223
137
6829
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
5250
5790
7223
138
6614
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
4834
5236
7223
139
6538
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
6462
2707
7223
140
6533
An Giang University / Đại học An Giang
6974
5904
6850
141
6434
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
6036
2743
7223
142
6402
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
1298
8370
7223
143
6389
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
4036
5252
7223
144
6288
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
1139
8370
7223
145
6212
RMIT University Vietnam
4851
2896
7223
146
5835
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
13635
6948
5302
147
5752
Dong Thap University / Đại học Đồng Tháp
1612
6114
7223
148
5727
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
1794
5379
7223
149
5686
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
2847
6357
6850
150
5487
Dalat University / Đại học Đà Lạt
8562
4247
6022
151
5485
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
1500
4521
7223
152
5477
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
3286
7780
6279
153
5427
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
1955
8370
6279
154
5357
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
2524
960
7223
155
5353
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
3725
6159
6417
156
5338
Thuyloi University / Đại học Thủy lợi
1288
4129
7223
157
5232
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
9203
8370
4502
158
4978
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
6269
3944
5848
159
4914
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
7294
3695
5626
160
4799
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
12691
8370
2907
161
4692
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
11520
4637
4417
162
4598
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
13214
4102
4013
163
4423
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
7505
8370
3293
164
4370
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
12367
4006
3841
165
4113
Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
17857
2808
2491
166
4015
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
6792
8370
2694
167
3709
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
3297
8370
3258
168
3687
Vinh University / Đại học Vinh
8966
4434
3177
169
3661
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
11295
8370
1295
170
3658
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
11030
4300
2730
171
3442
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
13237
2162
2392
172
3244
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
8374
4774
2527
173
3086
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
7457
3238
2800
174
3023
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
6059
3769
2956
175
2896
Vietnam National University of Agriculture
6032
2472
3010
176
2348
Hue University / Đại học Huế
4674
2166
2429
177
2254
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
4275
8370
800
178
2092
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
3691
2344
2257
179
2068
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
3317
2106
2402
180
2057
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
3381
1858
2421
181
1713
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
3357
2338
1642
182
1552
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
4028
1832
1260
183
1312
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1765
1521
1653
184
1181
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
1248
2919
1361
185
1114
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
5605
1813
404
186
1053
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
5530
2408
286
187
649
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
493
1178
987

Páginas

* Menor es mejor