Vietnam

RankingRanking MundialUniversidadDet.Presencia (Posición*)Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)orden descendenteExcelencia (Posición*)
101
17603
Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội
13103
17508
5819
6626
102
18097
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
10065
18363
5819
6626
103
14061
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
3437
14179
5819
6626
104
2943
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
4617
5760
5819
1543
105
17827
Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU
11475
17915
5819
6626
106
20803
Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam
14230
21066
5819
6626
107
20288
Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT
14753
20473
5819
6626
108
4682
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
7966
9920
5819
3383
109
13387
PACE Institute of Leadership and Management
9354
12546
5819
6626
110
19826
Phuong Dong University / Đại học Phương Đông
12065
20125
5819
6626
111
25977
Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam
17018
26423
5819
6626
112
15996
Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế
16801
15160
5819
6626
113
14445
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
9931
13864
5819
6626
114
21039
Quang Trung University / Đại học Quang Trung
20415
20807
5819
6626
115
15046
Quangbinh University / Trường Đại học Quảng Bình
6102
15055
5819
6626
116
17085
Saigon Institute of Technology SaigonTech
9940
17173
5819
6626
117
17464
Mekong University / Đại Học Cửu Long
7716
17847
5819
6626
118
24822
Eastern University of Technology / Đại học Công nghệ Miền Đông
18662
25131
5819
6626
119
17540
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
14081
17315
5819
6626
120
14934
National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam
5544
14967
5819
6626
121
17354
National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam
6604
17852
5819
6626
122
15158
Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam
12014
14577
5819
6626
123
9649
An Giang University / Đại học An Giang
2291
8560
5819
6626
124
17106
Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV
19163
16333
5819
6626
125
18598
Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam
4767
19524
5819
6626
126
16852
Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang
11725
16684
5819
6626
127
13444
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5993
12978
5819
6626
128
13981
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
8411
13440
5819
6626
129
20607
Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình
20883
20346
5819
6626
130
15230
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
5437
15339
5819
6626
131
18187
University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan
14770
18025
5819
6626
132
13094
Thang Long University / Đại học Thăng Long
7239
12383
5819
6626
133
15890
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
6604
16030
5819
6626
134
6093
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
1850
3086
5819
6626
135
10457
Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam
5276
9197
5819
6626
136
15519
Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên
7292
15520
5819
6626
137
15511
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
11181
15087
5819
6626
138
8568
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
3799
6710
5819
6626
139
11695
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
8454
10424
5819
6626
140
11502
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
2328
11006
5819
6626
141
13070
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
6206
12459
5819
6626
142
11592
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
8396
10309
5819
6626
143
22335
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
20822
22262
5819
6626
144
16334
Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM
5557
16715
5819
6626
145
13240
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
10029
12309
5819
6626
146
13166
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
6072
12595
5819
6626
147
5689
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
5816
10573
5819
4748
148
4013
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
6932
11224
5819
1905
149
20054
Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam
19074
19837
5819
6626
150
20169
Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam
14868
20322
5819
6626
151
29320
Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt
18759
29566
5819
6626
152
11016
Academy of Finance and Accounting / Học viện Tài chính Kế toán
3528
10163
5819
6626
153
12826
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
2399
12732
5819
6626
154
23278
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
14149
23855
5819
6626
155
19252
(3) Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế
22975
18564
5819
6626
156
21227
(3) International Training Institute for Materials Science
14197
21505
5819
6626
157
17530
Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An
13638
17350
5819
6626
158
12024
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
11134
10598
5819
6626
159
21175
London College for Design & Fashion Vietnam
15065
21402
5819
6626
160
16056
Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn
13715
15525
5819
6626
161
13622
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
6932
13109
5819
6626
162
15302
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
14100
14569
5819
6626
163
16679
Dong Nai University / Đại học Đồng Nai
7928
16858
5819
6626
164
15121
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
5670
15215
5819
6626
165
13061
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
4677
12640
5819
6626
166
23392
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
8578
24432
5819
6626
167
17603
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
3744
18543
5819
6626
168
17326
University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục
11527
17284
5819
6626
169
14809
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
7674
17818
5819
6147
170
19537
Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà
16390
19451
5819
6626
171
17422
Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu
14900
17090
5819
6626
172
14764
British University Vietnam
18115
13567
5819
6626
173
11394
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
3064
10726
5819
6626
174
22471
Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường
20308
22451
5819
6626
175
18294
Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ
9663
18601
5819
6626
176
13306
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
4046
13084
5819
6626

Páginas

* Menor es mejor