Sudeste Asiático

RankingRanking MundialUniversidadorden descendenteDet.PaísPresencia (Posición*)Impacto (Posición*)Apertura (Posición*)Excelencia (Posición*)
701
13317
Fatima University
bandera
14700
12005
5819
6626
702
8052
Fatoni University
bandera
5960
5674
5819
6626
703
18863
Feati University
bandera
22136
18174
5819
6626
704
20699
Filamer Christian University
bandera
24838
20041
5819
6626
705
28148
Financial Institute of Cambodia
bandera
29515
27714
5819
6626
706
21706
First Asia Institute of Technology and Humanities
bandera
27446
20809
5819
6626
707
14364
First City University College (former KBU International College)
bandera
12119
13560
5819
6626
708
23583
FMM Institute
bandera
11851
24355
5819
6626
709
25741
Food Institute of Malaysia
bandera
27800
25271
5819
6626
710
7954
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
bandera
3937
5734
5819
6626
711
16467
Foundation University
bandera
18115
15674
5819
6626
712
7208
FPT University / Đại học FPT
bandera
1530
4935
5819
6626
713
18636
Friendship University of Technology and Management Hanoi
bandera
16910
18365
5819
6626
714
13667
FTMS College
bandera
13385
12548
5819
6626
715
17489
FTMS Global Singapore
bandera
8899
17729
5819
6626
716
15158
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
bandera
7570
15023
5819
6626
717
29454
Geografi STKIP Kie Raha
bandera
23836
29546
5819
6626
718
19649
Geomatika University College
bandera
19090
19380
5819
6626
719
29843
Geospatial Science & Technology College
bandera
26587
29890
5819
6626
720
14113
German Institute of Science & Technology Singapore
bandera
16671
12849
5819
6626
721
15861
German Malaysian Institute
bandera
21109
14655
5819
6626
722
18231
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
bandera
21388
17556
5819
6626
723
13214
GIATMARA
bandera
20804
11401
5819
6626
724
25482
Global Institute of Studies
bandera
26990
25118
5819
6626
725
20479
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
bandera
8570
21203
5819
6626
726
22744
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
bandera
12977
23381
5819
6626
727
25337
Greencity International College
bandera
29515
24420
5819
6626
728
27206
Guagua National Colleges Pampanga
bandera
27947
26907
5819
6626
729
23807
Guimaras State College
bandera
20397
23922
5819
6626
730
15100
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
bandera
6701
15054
5819
6626
731
11854
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
bandera
3139
11297
5819
6626
732
13622
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
bandera
6932
13109
5819
6626
733
14922
Han Chiang University College of Communication
bandera
27800
12718
5819
6626
734
17784
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
bandera
16947
17384
5819
6626
735
12117
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
bandera
5586
11295
5819
6626
736
18792
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
bandera
9201
19228
5819
6626
737
4047
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
bandera
3948
8715
5819
2678
738
4788
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
bandera
3289
3375
2371
6626
739
10773
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
bandera
4353
9746
5819
6626
740
10877
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
bandera
5993
13378
4745
6626
741
5689
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
bandera
5816
10573
5819
4748
742
10745
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
bandera
8310
13939
5819
5902
743
13070
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
bandera
6206
12459
5819
6626
744
5053
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
bandera
6054
5779
2858
6147
745
11592
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
bandera
8396
10309
5819
6626
746
17540
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
bandera
14081
17315
5819
6626
747
7331
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
bandera
3927
10426
3102
6626
748
11887
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
bandera
3136
11353
5819
6626
749
3480
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
bandera
4172
7095
3497
3547
750
13166
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
bandera
6072
12595
5819
6626
751
1043
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
bandera
1601
1017
1450
1490
752
12610
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
bandera
4849
12023
5819
6626
753
28472
Harvest International Theology Seminary HITS
bandera
25952
28480
5819
6626
754
16114
Hatyai Technical College
bandera
12977
15699
5819
6626
755
10918
Hatyai University
bandera
3511
11097
5633
6626
756
23278
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
bandera
14149
23855
5819
6626
757
20054
HELP College of Arts and Technology
bandera
24929
19302
5819
6626
758
4606
HELP University
bandera
14502
5707
4311
5201
759
18881
Heriot-Watt University Malaysia
bandera
9844
19268
5819
6626
760
27273
Himasis Politeknik STMI Jakarta
bandera
21002
27524
5819
6626
761
30340
Hinthada University
bandera
24704
30371
5819
6626
762
18961
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
bandera
23736
18148
5819
6626
763
4682
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
7966
9920
5819
3383
764
11695
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
8454
10424
5819
6626
765
16579
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
25337
15071
5819
6626
766
11404
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
bandera
3813
10607
5819
6626
767
13123
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
bandera
4843
13258
5738
6626
768
16334
Ho Chi Minh City University of Food Industry HCM
bandera
5557
16715
5819
6626
769
13240
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
10029
12309
5819
6626
770
6265
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
3013
8407
2650
6626
771
10284
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
3843
9171
5819
6626
772
3419
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
2144
7662
2618
3660
773
7457
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
bandera
2097
6851
5432
6626
774
13352
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
4244
13112
5819
6626
775
30010
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
bandera
30300
29698
5819
6626
776
9912
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
bandera
4235
8573
5819
6626
777
10851
Holy Angel University
bandera
11840
11991
5819
6147
778
17795
Holy Cross of Davao College
bandera
14675
17601
5819
6626
779
15839
Holy Name University
bandera
14307
15177
5819
6626
780
15076
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
bandera
5212
15217
5819
6626
781
6463
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
bandera
5184
12750
5819
4808
782
6538
Huachiew Chalermprakiet University
bandera
2818
3676
5819
6626
783
11076
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
bandera
4814
11877
5450
6626
784
22335
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
bandera
20822
22262
5819
6626
785
10003
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
bandera
4097
8733
5819
6626
786
13409
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
bandera
7895
14741
5432
6626
787
15302
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
bandera
14100
14569
5819
6626
788
23980
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
bandera
16947
24346
5819
6626
789
2766
Hue University / Đại học Huế
bandera
2167
4004
2269
3753
790
23669
Human Resources University
bandera
28326
22873
5819
6626
791
12826
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
bandera
2399
12732
5819
6626
792
4620
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
bandera
7861
9770
4397
4471
793
25167
i-CATS International College of Advanced Technology Sarawak
bandera
25878
24942
5819
6626
794
15158
i3L Indonesia International Institute for Life Sciences
bandera
20624
16142
5354
6626
795
8003
IACT College
bandera
17440
4855
5819
6626
796
27694
IAI Agus Salim Metro
bandera
18563
28082
5819
6626
797
30371
IAI Al Aziziyah
bandera
27757
30371
5819
6626
798
30007
IAI Al Hikmah Tuban
bandera
23448
30111
5819
6626
799
23257
IAI Al Qolam Perguruan Tinggi Riset Berbasis Pesantren
bandera
11977
23979
5819
6626
800
28453
IAI Almuslim Aceh
bandera
24820
28529
5819
6626

Páginas

* Menor es mejor