South East Asia

rankingWorld RankUniversitysort descendingDet.CountryPresence Rank*Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*
701
18247
Far Eastern University Institute of Medicine
bandera
19031
17506
8602
6115
702
19587
Far Eastern University Phillipines
bandera
11723
23560
6423
6115
703
15471
Father Saturnino Urios University
bandera
19653
14006
8602
6115
704
13364
Fatima University
bandera
15502
11759
8602
6115
705
7488
Fatoni University
bandera
7676
4639
8602
6115
706
18080
Feati University
bandera
20130
17223
8602
6115
707
20637
Filamer Christian University
bandera
19734
20291
8602
6115
708
26975
Financial Institute of Cambodia
bandera
27823
26570
8602
6115
709
21095
First Asia Institute of Technology and Humanities
bandera
26964
19874
8602
6115
710
13653
First City University College (former KBU International College)
bandera
11884
12345
8602
6115
711
23413
FMM Institute
bandera
5220
24546
8602
6115
712
24193
Food Institute of Malaysia
bandera
24692
23858
8602
6115
713
7911
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
bandera
3081
5672
8602
6115
714
6216
FPT University / Đại học FPT
bandera
1896
5756
6744
6115
715
12096
FTMS College
bandera
12717
12385
7707
6115
716
24097
FTMS Global Academy Cambodia
bandera
27571
23134
8602
6115
717
19850
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
bandera
16552
19670
8602
6115
718
19525
Geomatika University College
bandera
20483
18935
8602
6115
719
13825
German Institute of Science & Technology Singapore
bandera
18544
12098
8602
6115
720
16395
German Malaysian Institute
bandera
18024
15315
8602
6115
721
18716
Gia Đinh University / Đại học Gia Định
bandera
16780
18322
8602
6115
722
9928
GIATMARA
bandera
16502
7329
8602
6115
723
26635
Goon International College
bandera
27667
26210
8602
6115
724
21902
Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam
bandera
9507
22564
8602
6115
725
23366
Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ
bandera
13571
23932
8602
6115
726
23487
Greencity International College
bandera
27293
22587
8602
6115
727
27758
GSP International
bandera
26539
27726
8602
6115
728
23606
Guimaras State College
bandera
20175
23644
8602
6115
729
14515
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
bandera
9318
15368
7974
6115
730
10379
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
bandera
2889
11131
7707
6115
731
13300
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
bandera
7466
12248
8602
6115
732
11223
Han Chiang University College of Communication
bandera
24433
8232
8602
6115
733
19276
Han Chiang University College of Communication
bandera
26390
17866
8602
6115
734
17365
Hanoi Academy of Theatre and Cinema / Học viện Sân Khấu Điện Ảnh Hà Nội
bandera
16350
16678
8602
6115
735
12783
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
bandera
8464
11503
8602
6115
736
18910
Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội
bandera
7664
19215
8602
6115
737
3562
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
bandera
4570
9038
5390
2734
738
4466
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
bandera
3497
2517
2822
6115
739
11624
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
bandera
7146
10163
8602
6115
740
9998
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
bandera
5975
12751
5406
6115
741
6206
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
bandera
7193
15449
5684
4474
742
8822
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
bandera
7626
11720
8602
5198
743
13398
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
bandera
5880
12511
8602
6115
744
4848
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
bandera
4773
4857
4529
5648
745
11450
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
bandera
5596
10105
8602
6115
746
17668
Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội
bandera
15725
17087
8602
6115
747
7866
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
bandera
4183
11008
4123
6115
748
12172
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
bandera
3774
11246
8602
6115
749
3468
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
bandera
3280
7187
4115
3374
750
12468
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
bandera
7779
13183
7730
6115
751
1426
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
bandera
2182
2121
1898
1529
752
12742
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
bandera
4798
11800
8602
6115
753
15015
Hatyai Technical College
bandera
12999
14010
8602
6115
754
8694
Hatyai University
bandera
6001
9823
6613
6115
755
25178
HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV
bandera
14414
25729
8602
6115
756
13537
HELP College of Arts and Technology
bandera
21487
11443
8602
6115
757
4166
HELP University
bandera
16046
5991
5042
4348
758
28288
Himasis Politeknik STMI Jakarta
bandera
23126
28360
8602
6115
759
25987
Hinthada University
bandera
23903
25933
8602
6115
760
17966
Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh
bandera
17481
17334
8602
6115
761
5616
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
4486
9711
8602
4408
762
12965
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
6490
13107
8199
6115
763
15171
Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
19193
13713
8602
6115
764
12438
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
bandera
6490
11224
8602
6115
765
14581
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
bandera
5079
16625
7611
6115
766
13629
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
10917
12376
8602
6115
767
13080
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
10302
11778
8602
6115
768
10366
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
4698
8859
8602
6115
769
6008
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
2367
8139
3260
6115
770
6522
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
bandera
2730
7464
5565
6115
771
12194
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
bandera
4953
12695
7974
6115
772
28551
Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh
bandera
26217
28546
8602
6115
773
9634
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
bandera
4314
8894
8251
6115
774
13232
Holy Angel University
bandera
11897
12661
8365
6115
775
18433
Holy Cross of Davao College
bandera
16502
17993
8602
6115
776
16284
Holy Name University
bandera
12855
15636
8602
6115
777
15195
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
bandera
5679
14900
8602
6115
778
13111
Hong Bang University / Đại học Hồng Bàng HBU
bandera
10364
11806
8602
6115
779
5475
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
bandera
5025
11955
6768
4474
780
5576
Huachiew Chalermprakiet University
bandera
4094
2939
7847
6115
781
9295
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
bandera
5281
10194
7077
6115
782
17747
Hue College of Arts / Trường Đại học Nghệ thuật Huế
bandera
20718
16713
8602
6115
783
8246
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
bandera
4018
7602
7974
6115
784
12468
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
bandera
7946
15293
6144
6115
785
13184
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
bandera
13416
14034
7558
6115
786
20285
Hue Conservatory / Nhạc viện Huế
bandera
17986
20055
8602
6115
787
3780
Hue University / Đại học Huế
bandera
2359
3434
3938
4901
788
23679
Human Resources University
bandera
28348
21702
8602
6115
789
13442
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
bandera
6400
12509
8602
6115
790
4993
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
bandera
9467
8900
7847
4290
791
13932
i3L Indonesia International Institute for Life Sciences
bandera
18466
17527
5124
6115
792
10021
IACT College
bandera
15161
7573
8602
6115
793
27898
IAI Agus Salim Metro
bandera
18682
28144
8602
6115
794
22002
IAIN Curup
bandera
12099
25229
7067
6115
795
11831
IAIN Kediri
bandera
4891
10635
8602
6115
796
20497
IAIN Kerinci
bandera
11319
23848
7090
6115
797
18722
IAIN Metro Lampung
bandera
6109
19152
8602
6115
798
15349
IAIN Parepare
bandera
3185
21173
4771
6115
799
7452
IAIN Pekalongan
bandera
6190
9271
5040
6115
800
24266
IBS College
bandera
23605
24078
8602
6115

Pages

* Lower is better