Vietnam

rankingWorld Ranksort descendingUniversityDet.Presence Rank*Impact Rank*Openness Rank*Excellence Rank*
1
1132
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
436
1853
1629
1229
2
1243
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
1954
1457
1754
1525
3
2274
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
1818
3552
2474
2704
4
2322
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
3348
9356
1880
1329
5
3140
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
5962
6409
7357
1571
6
3600
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
4318
8685
6008
2718
7
3658
Hue University / Đại học Huế
2036
3430
3621
4881
8
3691
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
3866
9296
3890
3356
9
3890
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
1605
5907
4379
4387
10
3908
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
6924
9746
4919
3255
11
3964
Vietnam National University of Agriculture
2360
8859
2620
4213
12
4003
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
847
3172
2288
5624
13
4097
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
2310
6831
3051
4672
14
4120
Vinh University / Đại học Vinh
2240
9234
5557
3716
15
4518
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
2257
3652
2024
6084
16
4526
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
10694
9304
5143
4272
17
4540
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
3574
3238
2671
6084
18
4666
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
1621
4499
1773
6084
19
4789
RMIT University Vietnam
10244
5873
4078
5340
20
4930
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
7155
4493
2531
6084
21
4962
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
10950
12262
4551
4330
22
5085
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
5882
6052
4149
5624
23
5157
Dalat University / Đại học Đà Lạt
5704
10493
3872
5021
24
5195
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
1954
5004
3893
6084
25
5354
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
2120
2831
6955
6084
26
5417
(1) Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
13185
18006
4869
3564
27
5543
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
5263
12253
6388
4452
28
5547
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
3432
9130
5048
5340
29
5580
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
8450
9648
7357
4387
30
5594
VNUHCM University of Science
2023
7234
2878
6084
31
5837
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
1957
7895
2959
6084
32
5911
(1) Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
3860
9312
4276
5624
33
6043
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
2715
6683
4586
6084
34
6062
(1) Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
3513
8116
3108
6084
35
6135
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
2677
6819
4699
6084
36
6685
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
2353
7185
5670
6084
37
7002
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
5551
15060
6955
4452
38
7023
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
3741
9696
3864
6084
39
7188
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
4533
8520
7357
5340
40
7295
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
3475
8263
5778
6084
41
7368
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
3833
10648
3686
6084
42
7425
Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên
4757
9675
4653
6084
43
7509
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
10837
9883
4077
6084
44
7628
FPT University / Đại học FPT
1508
5639
7357
6084
45
7659
An Giang University / Đại học An Giang
1862
8208
6476
6084
46
7789
Van Lang University / Đại học Văn Lang
3655
5546
7357
6084
47
7921
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
5428
8980
5950
6084
48
7970
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
4158
5733
7357
6084
49
8005
Thuylui University / Đại học Thủy lợi
5737
10596
4703
6084
50
8494
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
2223
6896
7357
6084
51
8563
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
6183
10076
5871
6084
52
9009
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
8710
12530
7357
5177
53
9387
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
6725
12121
6872
5624
54
9481
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
1528
11089
6490
6084
55
9644
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
4370
15687
6405
5340
56
10019
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
2550
8917
7357
6084
57
10290
Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2
5517
13414
5175
6084
58
10320
Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế
3643
9122
7357
6084
59
10376
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
4745
9028
7357
6084
60
10376
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
6006
10060
7074
6084
61
10412
Dong Thap University of Education / Đại học Đồng Tháp
4419
12666
5936
6084
62
10446
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
4026
9185
7357
6084
63
10591
Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu
2637
9609
7357
6084
64
10729
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
3899
9594
7357
6084
65
10847
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
4929
11170
6955
6084
66
11021
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
4960
12575
6428
6084
67
11056
University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ
4158
9926
7357
6084
68
11091
Academy of Finance and Accounting / Học viện Tài chính Kế toán
3620
10056
7357
6084
69
11179
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
2313
10428
7357
6084
70
11270
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
3971
11512
7074
6084
71
11352
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
4898
10250
7357
6084
72
11672
VNU University of Economics and Busines / Trường Đại học Kinh tế Đại học Quốc gia Hà Nội
1828
11227
7357
6084
73
11752
Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội
7631
10489
7357
6084
74
11883
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
4880
10910
7357
6084
75
11978
Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng
3204
11273
7357
6084
76
12048
Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế
8567
14855
5674
6084
77
12101
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
3475
11417
7357
6084
78
12169
Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF
5172
11252
7357
6084
79
12328
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
4026
11590
7357
6084
80
12532
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
6632
11551
7357
6084
81
12568
Thang Long University / Đại học Thăng Long
1310
12473
7357
6084
82
12997
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
5308
14295
6848
6084
83
13109
Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN
4789
12486
7357
6084
84
13287
Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT
5239
12681
7357
6084
85
13287
Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU
5081
12703
7357
6084
86
13341
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
5461
12731
7357
6084
87
13341
Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ
5428
12728
7357
6084
88
13419
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
4358
12969
7357
6084
89
13513
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
11128
12448
7357
6084
90
13528
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
6663
12848
7357
6084
91
13556
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
10905
15957
6206
6084
92
13645
Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam
12694
12474
7357
6084
93
13670
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
7833
12903
7357
6084
94
13695
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
6847
13025
7357
6084
95
13701
Hong Bang University / Đại học Hồng Bàng HBU
12694
12536
7357
6084
96
13734
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
4220
13400
7357
6084
97
13787
Tay Bac University / Đại học Tây Bắc
7155
13100
7357
6084
98
13842
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
4583
13460
7357
6084
99
14167
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
7916
13519
7357
6084
100
14188
PACE Institute of Leadership and Management
9900
13365
7357
6084

Pages

* Lower is better